KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 계산해 주세요
Tính tiền giúp tôi tiếng Hàn là gì? 계산해 주세요
계산해 주세요
gyesanhae juseyo
Nghĩa
Tính tiền giúp tôi.
Cách dùng
Dùng khi ăn xong. Nhiều quán thanh toán ở quầy chứ không phải tại bàn.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 계산해 | ||
| 계 | ㄱ+ㅖ | gye |
| 산 | ㅅ+ㅏ+ㄴ | san |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “계산해”
- 따로 계산해 주세요Tính tiền riêng giúp tôi
Cụm từ có “주세요”
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “계산해 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tính tiền giúp tôi
Câu 2 “Tính tiền giúp tôi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 계산해 주세요 gyesanhae juseyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 맛있어요Ngon quá
- 포장해 주세요Gói mang về giúp tôi
- 하나 더 주세요Cho thêm một cái nữa
- 이거 매워요?Món này có cay không
- 여기요!Anh/chị ơi
- 두 명이에요Hai người ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย