KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 젓가락 주세요
Cho tôi đũa với tiếng Hàn là gì? 젓가락 주세요
젓가락 주세요
jeotgarak juseyo
Nghĩa
Cho tôi đũa với.
Cách dùng
Đũa Hàn Quốc làm bằng kim loại và dẹt. Với "danh từ + 주세요" bạn nhờ được hầu hết mọi thứ. Thìa là 숟가락.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [젇까락 주세요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 젓가락 | ||
| 젓 | ㅈ+ㅓ+ㅅ | [젇] jeot |
| 가 | ㄱ+ㅏ | [까] ga |
| 락 | ㄹ+ㅏ+ㄱ | rak |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 젓가 → [젇까]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “주세요”
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “젓가락 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cho tôi đũa với
Câu 2 “Cho tôi đũa với” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 젓가락 주세요 jeotgarak juseyo
Câu 3 “젓가락 주세요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [젇까락 주세요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 김치 더 있어요?Còn kimchi không ạ
- 저도 같은 거요Tôi cũng lấy món giống vậy
- 많이 드세요Mời bạn ăn nhiều nhé
- 추천해 주세요Bạn giới thiệu món nào đi
- 건배!Cạn ly
- 배불러요Tôi no rồi
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย