KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 젓가락 주세요

Cho tôi đũa với tiếng Hàn là gì? 젓가락 주세요

젓가락 주세요

jeotgarak juseyo

Tình huống: Nhà hàng & gọi mónTrình độ: Nhập môn (mới học Hangul)

Nghĩa

Cho tôi đũa với.

Cách dùng

Đũa Hàn Quốc làm bằng kim loại và dẹt. Với "danh từ + 주세요" bạn nhờ được hầu hết mọi thứ. Thìa là 숟가락.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 6 · Số từ: 2

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [젇까락 주세요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
젓가락
젓ㅈㅓㅅ[젇] jeot
가ㄱㅏ[까] ga
락ㄹㅏㄱrak
주세요
주ㅈㅜju
세ㅅㅔse
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Lời nhờ vả

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
주다động từcho / tặngTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “주세요”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “젓가락 주세요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Cho tôi đũa với

Câu 2 “Cho tôi đũa với” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 젓가락 주세요 jeotgarak juseyo

Câu 3 “젓가락 주세요” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [젇까락 주세요]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 김치 더 있어요?저도 같은 거요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย