KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường › 화장실이 어디예요?
Nhà vệ sinh ở đâu tiếng Hàn là gì? 화장실이 어디예요
화장실이 어디예요?
hwajangsiri eodiyeyo?
Nghĩa
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Cách dùng
Một trong những câu dùng nhiều nhất khi du lịch. Ga tàu và nơi công cộng thường có nhà vệ sinh miễn phí.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [화장시리 어디예요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 화장실이 | ||
| 화 | ㅎ+ㅘ | hwa |
| 장 | ㅈ+ㅏ+ㅇ | jang |
| 실 | ㅅ+ㅣ+ㄹ | [시] si |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [리] ri |
| 어디예요 | ||
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 디 | ㄷ+ㅣ | di |
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 실이 → [시리]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 어디 | đại từ | ở đâu | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “어디예요”
- 관광 안내소가 어디예요?Trung tâm thông tin du lịch ở đâu ạ
- 여기가 어디예요?Đây là đâu ạ
- 병원 어디예요?Bệnh viện ở đâu ạ
- 약국 어디예요?Hiệu thuốc ở đâu ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “화장실이 어디예요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Nhà vệ sinh ở đâu ạ
Câu 2 “화장실이 어디예요?” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [화장시리 어디예요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 몇 번 출구예요?Là lối ra số mấy
- 이쪽이에요?Là hướng này phải không
- 여기서 내려요Tôi xuống ở đây
- 여기까지 가 주세요Làm ơn chở tôi đến chỗ này
- 다음 역은 어디예요?Ga tiếp theo là ga nào
- 직진하세요Xin hãy đi thẳng
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย