KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường
Giao thông & chỉ đường bằng tiếng Hàn: 49 câu kèm phiên âm
49 câu — Giao thông & chỉ đường
Nhập môn (mới học Hangul)
- 지하철역이 어디예요?jihacheoryeogi eodiyeyo? · Ga tàu điện ngầm ở đâu ạ
- 여기서 내려요yeogiseo naeryeoyo · Tôi xuống ở đây
- 이쪽이에요?ijjogieyo? · Là hướng này phải không
- 화장실이 어디예요?hwajangsiri eodiyeyo? · Nhà vệ sinh ở đâu ạ
- 몇 번 출구예요?myeot beon chulguyeyo? · Là lối ra số mấy
- 여기까지 가 주세요yeogikkaji ga juseyo · Làm ơn chở tôi đến chỗ này
- 다음 역은 어디예요?daeum yeogeun eodiyeyo? · Ga tiếp theo là ga nào
- 직진하세요jikjinhaseyo · Xin hãy đi thẳng
- 오른쪽으로 가세요oreunjjogeuro gaseyo · Xin hãy đi sang phải
- 왼쪽이에요oenjjogieyo · Ở bên trái
- 왕복으로 주세요wangbogeuro juseyo · Cho tôi vé khứ hồi
- 화장실 어디예요?hwajangsil eodiyeyo? · Nhà vệ sinh ở đâu ạ
- 출구가 어디예요?chulguga eodiyeyo? · Lối ra ở đâu ạ
- 오른쪽이에요oreunjjogieyo · Ở bên phải ạ
- 가까워요?gakkawoyo? · Có gần không ạ
- 걸어가요?georeogayo? · Đi bộ đến đó được không ạ
- 여기 세워 주세요yeogi sewo juseyo · Làm ơn dừng ở đây
- 공항으로 가 주세요gonghangeuro ga juseyo · Làm ơn đưa tôi đến sân bay
- 길 좀 알려 주세요gil jom allyeo juseyo · Làm ơn chỉ đường giúp tôi
- 택시 어디서 타요?taeksi eodiseo tayo? · Tôi bắt taxi ở đâu ạ
- 이 길이 맞아요?i giri majayo? · Đường này đúng không ạ
Sơ cấp (TOPIK 1–2)
- 이 버스 서울역에 가요?i beoseu seouryeoge gayo? · Xe buýt này có đến ga Seoul không
- 어디서 갈아타요?eodiseo garatayo? · Tôi đổi tuyến ở đâu
- 길을 잃었어요gireul ileosseoyo · Tôi bị lạc đường
- 얼마나 걸려요?eolmana geollyeoyo? · Mất bao lâu ạ
- 교통카드 충전하고 싶어요gyotongkadeu chungjeonhago sipeoyo · Tôi muốn nạp tiền vào thẻ giao thông
- 막차가 몇 시예요?makchaga myeot siyeyo? · Chuyến cuối là mấy giờ
- 기차표를 사고 싶어요gichapyoreul sago sipeoyo · Tôi muốn mua vé tàu
- 걸어서 오 분이에요georeoseo o bunieyo · Đi bộ mất năm phút
- 횡단보도를 건너세요hoengdanbodoreul geonneoseyo · Xin hãy qua đường ở vạch dành cho người đi bộ
- 택시 좀 불러 주세요taeksi jom bulleo juseyo · Gọi giúp tôi một chiếc taxi
- 지하철 노선도 있어요?jihacheol noseondo isseoyo? · Có sơ đồ tuyến tàu điện ngầm không
- 이 근처에 버스 정류장이 있어요?i geuncheoe beoseu jeongnyujangi isseoyo? · Gần đây có trạm xe buýt không
Trung cấp (TOPIK 3–4)
- 몇 정거장 가야 해요?myeot jeonggeojang gaya haeyo? · Tôi phải đi mấy trạm
- 공항에 가려면 어떻게 가야 해요?gonghange garyeomyeon eotteoke gaya haeyo? · Muốn ra sân bay thì đi thế nào ạ
- 여기서 걸어서 갈 수 있어요?yeogiseo georeoseo gal su isseoyo? · Từ đây tôi đi bộ được không
- 환승 할인이 되나요?hwanseung harini doenayo? · Có giảm giá khi chuyển tuyến không
- 이 근처에 주차할 곳이 있을까요?i geuncheoe juchahal gosi isseulkkayo? · Gần đây có chỗ đỗ xe không ạ
- 이 버스가 시청에 가나요?i beoseuga sicheonge ganayo? · Xe buýt này có đi tới tòa thị chính không ạ
- 길을 잃어버린 것 같아요gireul ileobeorin geot gatayo · Hình như tôi bị lạc đường rồi
- 어디서 갈아타야 해요?eodiseo garataya haeyo? · Tôi phải đổi tuyến ở đâu ạ
- 걸어서 얼마나 걸려요?georeoseo eolmana geollyeoyo? · Đi bộ mất bao lâu ạ
- 지하철 막차가 몇 시예요?jihacheol makchaga myeot siyeyo? · Chuyến tàu điện ngầm cuối cùng là mấy giờ ạ
Cao cấp (TOPIK 5–6)
- 길이 막혀서 늦을 것 같아요giri makyeoseo neujeul geot gatayo · Đường đang tắc nên tôi có vẻ sẽ đến muộn
- 지름길로 가는 게 좋겠어요jireumgillo ganeun ge jokesseoyo · Có lẽ nên đi đường tắt
- 길을 잘못 들어서 한참 돌아왔어요gireul jalmot deureoseo hancham dorawasseoyo · Tôi đi nhầm đường nên phải vòng khá xa
- 다음 신호에서 우회전해 주십시오daeum sinhoeseo uhoejeonhae jusipsio · Xin hãy rẽ phải ở đèn giao thông tiếp theo
- 막차를 놓치면 택시를 탈 수밖에 없어요makchareul notchimyeon taeksireul tal subakke eopseoyo · Nếu lỡ chuyến cuối thì chỉ còn cách đi taxi
- 출퇴근 시간대에는 도로가 몹시 혼잡합니다chultoegeun sigandaeeneun doroga mopsi honjapamnida · Vào giờ cao điểm đi làm, đường xá rất ùn tắc
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย