KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường › 막차를 놓치면 택시를 탈 수밖에 없어요
Nếu lỡ chuyến cuối thì chỉ còn cách đi taxi tiếng Hàn là gì
막차를 놓치면 택시를 탈 수밖에 없어요
makchareul notchimyeon taeksireul tal subakke eopseoyo
Nghĩa
Nếu lỡ chuyến cuối thì chỉ còn cách đi taxi.
Cách dùng
-(으)ㄹ 수밖에 없다 nghĩa là “chỉ có thể / đành phải”. 막차 là chuyến cuối của tàu hoặc xe buýt, còn 놓치다 là lỡ xe hay lỡ cơ hội.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 막차를 | ||
| 막 | ㅁ+ㅏ+ㄱ | mak |
| 차 | ㅊ+ㅏ | cha |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 놓치면 | ||
| 놓 | ㄴ+ㅗ+ㅎ | [녿] not |
| 치 | ㅊ+ㅣ | chi |
| 면 | ㅁ+ㅕ+ㄴ | myeon |
| 택시를 | ||
| 택 | ㅌ+ㅐ+ㄱ | taek |
| 시 | ㅅ+ㅣ | [씨] si |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 탈 | ㅌ+ㅏ+ㄹ | tal |
| 수밖에 | ||
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 밖 | ㅂ+ㅏ+ㄲ | [바] ba |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [께] kke |
| 없어요 | ||
| 없 | ㅇ+ㅓ+ㅄ | [업] eop |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] seo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 놓치 → [녿치]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 택시 → [택씨]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 밖에 → [바께]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 놓치다 | động từ | bỏ lỡ | TOPIK cấp 4 |
| 택시 | danh từ | taxi | TOPIK cấp 1 |
| 없다 | tính từ | không có | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “택시를”
- 택시를 불러 주세요Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi
Cụm từ có “없어요”
- 이거 말고 다른 건 없어요?Ngoài cái này ra, còn cái nào khác không ạ
- 봉투 필요 없어요Tôi không cần túi
- 믿을 수 없어요Tôi không thể tin được
- 방에 수건이 없어요Trong phòng không có khăn tắm
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “막차를 놓치면 택시를 탈 수밖에 없어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Nếu lỡ chuyến cuối thì chỉ còn cách đi taxi
Câu 2 “Nếu lỡ chuyến cuối thì chỉ còn cách đi taxi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 막차를 놓치면 택시를 탈 수밖에 없어요 makchareul notchimyeon taeksireul tal subakke eopseoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 다음 신호에서 우회전해 주십시오Xin hãy rẽ phải ở đèn giao thông tiếp theo
- 출퇴근 시간대에는 도로가 몹시 혼잡합니다Vào giờ cao điểm đi làm, đường xá rất ùn tắc
- 길을 잘못 들어서 한참 돌아왔어요Tôi đi nhầm đường nên phải vòng khá xa
- 지름길로 가는 게 좋겠어요Có lẽ nên đi đường tắt
- 길이 막혀서 늦을 것 같아요Đường đang tắc nên tôi có vẻ sẽ đến muộn
- 지하철 막차가 몇 시예요?Chuyến tàu điện ngầm cuối cùng là mấy giờ ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย