KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 이거 말고 다른 건 없어요?
Ngoài cái này ra, còn cái nào khác không tiếng Hàn là gì
이거 말고 다른 건 없어요?
igeo malgo dareun geon eopseoyo?
Nghĩa
Ngoài cái này ra, còn cái nào khác không ạ?
Cách dùng
"말고" nghĩa là "không phải ..., ngoài ... ra". Rất tiện khi hỏi món khác trong thực đơn. "다른 건" là dạng rút gọn của "다른 것은".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 이거 | ||
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 거 | ㄱ+ㅓ | geo |
| 말고 | ||
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | mal |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 다른 | ||
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 른 | ㄹ+ㅡ+ㄴ | reun |
| 건 | ㄱ+ㅓ+ㄴ | geon |
| 없어요 | ||
| 없 | ㅇ+ㅓ+ㅄ | [업] eop |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] seo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 없어 → [업써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 없다 | tính từ | không có | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “다른”
- 다른 걸로 바꿔 주세요Đổi giúp tôi sang cái khác
- 다른 데도 둘러보고 올게요Tôi đi xem chỗ khác rồi quay lại
- 다른 색깔도 있어요?Còn màu khác không ạ
- 다른 색 있어요?Có màu khác không
Cụm từ có “없어요”
- 봉투 필요 없어요Tôi không cần túi
- 막차를 놓치면 택시를 탈 수밖에 없어요Nếu lỡ chuyến cuối thì chỉ còn cách đi taxi
- 믿을 수 없어요Tôi không thể tin được
- 방에 수건이 없어요Trong phòng không có khăn tắm
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “이거 말고 다른 건 없어요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Ngoài cái này ra, còn cái nào khác không ạ
Câu 2 “Ngoài cái này ra, còn cái nào khác không ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 이거 말고 다른 건 없어요? igeo malgo dareun geon eopseoyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 덜 맵게 해 주실 수 있어요?Anh/chị làm ít cay hơn được không ạ
- 계산은 따로 할게요Chúng tôi sẽ thanh toán riêng
- 남은 음식 포장해 주세요Làm ơn gói phần thức ăn thừa mang về giúp tôi
- 여기서 제일 잘 나가는 메뉴가 뭐예요?Món bán chạy nhất ở đây là gì ạ
- 오늘은 제가 쏠게요Hôm nay tôi bao nhé
- 앞접시 좀 주세요Cho tôi cái đĩa nhỏ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย