KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 여기서 제일 잘 나가는 메뉴가 뭐예요?
Món bán chạy nhất ở đây là gì tiếng Hàn là gì
여기서 제일 잘 나가는 메뉴가 뭐예요?
yeogiseo jeil jal naganeun menyuga mwoyeyo?
Nghĩa
Món bán chạy nhất ở đây là gì ạ?
Cách dùng
"잘 나가다" là quán ngữ có nghĩa "bán chạy". "여기서" là dạng rút gọn của 여기에서. Cách hỏi này tự nhiên hơn để biết món được ưa chuộng.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 여기서 | ||
| 여 | ㅇ+ㅕ | yeo |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 제일 | ||
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 잘 | ㅈ+ㅏ+ㄹ | jal |
| 나가는 | ||
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 메뉴가 | ||
| 메 | ㅁ+ㅔ | me |
| 뉴 | ㄴ+ㅠ | nyu |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 뭐예요 | ||
| 뭐 | ㅁ+ㅝ | mwo |
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “나가는”
- 한류가 세계로 뻗어 나가는 모습이 자랑스럽습니다Tôi tự hào khi thấy làn sóng Hallyu lan rộng khắp thế giới
Cụm từ có “제일”
- 무엇보다 건강이 제일 중요해요Trên hết, sức khỏe là quan trọng nhất
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “여기서 제일 잘 나가는 메뉴가 뭐예요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Món bán chạy nhất ở đây là gì ạ
Câu 2 “Món bán chạy nhất ở đây là gì ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 여기서 제일 잘 나가는 메뉴가 뭐예요? yeogiseo jeil jal naganeun menyuga mwoyeyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 남은 음식 포장해 주세요Làm ơn gói phần thức ăn thừa mang về giúp tôi
- 계산은 따로 할게요Chúng tôi sẽ thanh toán riêng
- 덜 맵게 해 주실 수 있어요?Anh/chị làm ít cay hơn được không ạ
- 이거 말고 다른 건 없어요?Ngoài cái này ra, còn cái nào khác không ạ
- 오늘은 제가 쏠게요Hôm nay tôi bao nhé
- 앞접시 좀 주세요Cho tôi cái đĩa nhỏ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย