KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 오늘은 제가 쏠게요
Hôm nay tôi bao tiếng Hàn là gì? 오늘은 제가 쏠게요
오늘은 제가 쏠게요
oneureun jega ssolgeyo
Nghĩa
Hôm nay tôi bao nhé.
Cách dùng
"쏘다" vốn nghĩa là "bắn", nhưng trong hội thoại nghĩa là "bao/đãi". Dùng thân mật giữa bạn bè.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [오느른 제가 쏠께요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 오늘은 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 늘 | ㄴ+ㅡ+ㄹ | [느] neu |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [른] reun |
| 제가 | ||
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 쏠게요 | ||
| 쏠 | ㅆ+ㅗ+ㄹ | ssol |
| 게 | ㄱ+ㅔ | [께] ge |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 늘은 → [느른]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 쏠게 → [쏠께]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “오늘은”
- 오늘은 집에서 쉴 거예요Hôm nay tôi sẽ nghỉ ở nhà
- 오늘은 행복한 하루였어요Hôm nay là một ngày hạnh phúc
- 오늘은 일찍 퇴근해요Hôm nay tôi tan làm sớm
- 오늘은 제가 대접하겠습니다Hôm nay để tôi mời
Cụm từ có “제가”
- 설거지는 제가 할게요Để tôi rửa bát
- 제가 이해한 내용이 맞는지 확인하고 싶습니다Tôi muốn xác nhận xem mình hiểu như vậy có đúng không
- 계산은 제가 할게요Để tôi thanh toán
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “오늘은 제가 쏠게요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Hôm nay tôi bao nhé
Câu 2 “Hôm nay tôi bao nhé” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 오늘은 제가 쏠게요 oneureun jega ssolgeyo
Câu 3 “오늘은 제가 쏠게요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [오느른 제가 쏠께요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 앞접시 좀 주세요Cho tôi cái đĩa nhỏ
- 덜 달게 해 주세요Làm ít ngọt hơn giúp tôi
- 따로 계산해 주세요Tính tiền riêng giúp tôi
- 포장돼요?Có mang về được không
- 고기는 빼 주세요Làm ơn đừng cho thịt
- 이거 말고 다른 건 없어요?Ngoài cái này ra, còn cái nào khác không ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย