KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 설거지는 제가 할게요
Để tôi rửa bát tiếng Hàn là gì? 설거지는 제가 할게요
설거지는 제가 할게요
seolgeojineun jega halgeyo
Nghĩa
Để tôi rửa bát.
Cách dùng
"-(으)ㄹ게요" dùng để xung phong làm gì. Thêm "는" nhấn mạnh "việc đó để tôi".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 설거지는 | ||
| 설 | ㅅ+ㅓ+ㄹ | seol |
| 거 | ㄱ+ㅓ | geo |
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 제가 | ||
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 할게요 | ||
| 할 | ㅎ+ㅏ+ㄹ | hal |
| 게 | ㄱ+ㅔ | [께] ge |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 할게 → [할께]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 설거지 | danh từ | rửa bát | TOPIK cấp 3 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “제가”
- 계산은 제가 할게요Để tôi thanh toán
- 오늘은 제가 쏠게요Hôm nay tôi bao nhé
- 오늘은 제가 대접하겠습니다Hôm nay để tôi mời
- 제가 이해한 내용이 맞는지 확인하고 싶습니다Tôi muốn xác nhận xem mình hiểu như vậy có đúng không
Cụm từ có “할게요”
- 저는 비빔밥으로 할게요Tôi sẽ chọn bibimbap
- 이걸로 할게요Tôi lấy cái này
- 계산은 따로 할게요Chúng tôi sẽ thanh toán riêng
- 구경만 할게요Tôi chỉ xem thôi ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “설거지는 제가 할게요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Để tôi rửa bát
Câu 2 “Để tôi rửa bát” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 설거지는 제가 할게요 seolgeojineun jega halgeyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 요즘 너무 바빠요Dạo này tôi bận lắm
- 샷 추가해 주세요Cho thêm một shot nhé
- 시럽은 빼 주세요Đừng cho siro nhé
- 요즘 컨디션이 별로예요Dạo này tôi không được khỏe lắm
- 아침 먹었어요?Bạn đã ăn sáng chưa
- 와이파이 비밀번호가 뭐예요?Mật khẩu Wi-Fi là gì vậy
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย