KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 샷 추가해 주세요
Cho thêm một shot tiếng Hàn là gì? 샷 추가해 주세요
샷 추가해 주세요
syat chugahae juseyo
Nghĩa
Cho thêm một shot nhé.
Cách dùng
Nhờ khi muốn cà phê đậm hơn. "추가" nghĩa là "thêm".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 샷 | ㅅ+ㅑ+ㅅ | [샫] syat |
| 추가해 | ||
| 추 | ㅊ+ㅜ | chu |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 샷 → [샫]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “주세요”
- 국물 좀 더 주세요Cho thêm chút nước dùng nhé
- 택시 좀 불러 주세요Gọi giúp tôi một chiếc taxi
- 댓글 남겨 주세요Hãy để lại bình luận nhé
- 다시 한번 말씀해 주세요Xin vui lòng nói lại một lần nữa
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “샷 추가해 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cho thêm một shot nhé
Câu 2 “Cho thêm một shot nhé” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 샷 추가해 주세요 syat chugahae juseyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 시럽은 빼 주세요Đừng cho siro nhé
- 설거지는 제가 할게요Để tôi rửa bát
- 아침 먹었어요?Bạn đã ăn sáng chưa
- 요즘 너무 바빠요Dạo này tôi bận lắm
- 와이파이 비밀번호가 뭐예요?Mật khẩu Wi-Fi là gì vậy
- 가져갈 거예요Tôi mang đi
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย