KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 요즘 너무 바빠요
Dạo này tôi bận lắm tiếng Hàn là gì? 요즘 너무 바빠요
요즘 너무 바빠요
yojeum neomu bappayo
Nghĩa
Dạo này tôi bận lắm.
Cách dùng
"요즘" nghĩa là "dạo này". Một trong những câu trả lời phổ biến nhất khi được hỏi thăm.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 요즘 | ||
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
| 즘 | ㅈ+ㅡ+ㅁ | jeum |
| 너무 | ||
| 너 | ㄴ+ㅓ | neo |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 바빠요 | ||
| 바 | ㅂ+ㅏ | ba |
| 빠 | ㅃ+ㅏ | ppa |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 너무 | phó từ | quá | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “요즘”
- 요즘 좀 피곤해요Dạo này tôi hơi mệt
- 요즘 어떻게 지내세요?Dạo này bạn sống thế nào ạ? (lịch sự)
- 요즘 너무 바빠서 연락을 못 했어Dạo này bận quá nên mình không liên lạc được
- 요즘 바빠서 연락을 못 했어Dạo này bận nên mình không liên lạc được. (thân mật)
Cụm từ có “너무”
- 너무 짜요Mặn quá
- 너무 아쉬워요Tiếc quá
- 너무 설레요Tôi háo hức quá
- 주인공이 너무 멋있어요Nhân vật chính ngầu quá
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “요즘 너무 바빠요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Dạo này tôi bận lắm
Câu 2 “Dạo này tôi bận lắm” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 요즘 너무 바빠요 yojeum neomu bappayo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 설거지는 제가 할게요Để tôi rửa bát
- 요즘 컨디션이 별로예요Dạo này tôi không được khỏe lắm
- 샷 추가해 주세요Cho thêm một shot nhé
- 시럽은 빼 주세요Đừng cho siro nhé
- 아침 먹었어요?Bạn đã ăn sáng chưa
- 와이파이 비밀번호가 뭐예요?Mật khẩu Wi-Fi là gì vậy
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย