KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 너무 설레요
Tôi háo hức quá tiếng Hàn là gì? 너무 설레요
너무 설레요
neomu seolleyo
Nghĩa
Tôi háo hức quá.
Cách dùng
"설레다" diễn tả tim đập rộn ràng vì mong đợi hay rung động. "너무" gốc là "quá", nhưng khi nói thường chỉ có nghĩa "rất".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 너무 | ||
| 너 | ㄴ+ㅓ | neo |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 설레요 | ||
| 설 | ㅅ+ㅓ+ㄹ | seol |
| 레 | ㄹ+ㅔ | le |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 너무 | phó từ | quá | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “설레요”
- 설레요Tôi thấy rộn ràng
Cụm từ có “너무”
- 너무 짜요Mặn quá
- 요즘 너무 바빠요Dạo này tôi bận lắm
- 주인공이 너무 멋있어요Nhân vật chính ngầu quá
- 방이 너무 추워요Phòng lạnh quá
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “너무 설레요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi háo hức quá
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 할 수 있어요!Bạn làm được mà! (cũng có thể là “Tôi làm được”)
- 많이 힘들었죠?Chắc bạn vất vả lắm nhỉ
- 오늘은 행복한 하루였어요Hôm nay là một ngày hạnh phúc
- 조금 긴장돼요Tôi hơi căng thẳng
- 다 잘될 거예요!Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi
- 요즘 좀 피곤해요Dạo này tôi hơi mệt
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย