KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 방이 너무 추워요
Phòng lạnh quá tiếng Hàn là gì? 방이 너무 추워요
방이 너무 추워요
bangi neomu chuwoyo
Nghĩa
Phòng lạnh quá.
Cách dùng
"춥다" nghĩa là "lạnh", là động từ bất quy tắc ㅂ nên thành "추워요" chứ không phải "춥어요". Từ trái nghĩa "덥다" (nóng) cũng thành "더워요".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 방이 | ||
| 방 | ㅂ+ㅏ+ㅇ | bang |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 너무 | ||
| 너 | ㄴ+ㅓ | neo |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 추워요 | ||
| 추 | ㅊ+ㅜ | chu |
| 워 | ㅇ+ㅝ | wo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 방 | danh từ | phòng | TOPIK cấp 1 |
| 너무 | phó từ | quá | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “방이”
- 예약한 방이 아직 준비 안 됐나요?Phòng tôi đã đặt vẫn chưa sẵn sàng sao ạ
Cụm từ có “추워요”
- 오늘 많이 추워요Hôm nay lạnh lắm
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “방이 너무 추워요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Phòng lạnh quá
Câu 2 “Phòng lạnh quá” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 방이 너무 추워요 bangi neomu chuwoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 에어컨이 안 켜져요Máy điều hòa không bật được
- 병원에 가야 해요Tôi cần đến bệnh viện
- 길을 잃어버렸어요Tôi bị lạc đường
- 몸이 안 좋아요Tôi thấy không khỏe
- 방을 예약했어요Tôi đã đặt phòng
- 방을 바꿀 수 있을까요?Tôi đổi phòng được không ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย