KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp
Du lịch & khẩn cấp bằng tiếng Hàn: 54 câu kèm phiên âm
54 câu — Du lịch & khẩn cấp
Nhập môn (mới học Hangul)
- 관광 안내소가 어디예요?gwangwang annaesoga eodiyeyo? · Trung tâm thông tin du lịch ở đâu ạ
- 도와주세요!dowajuseyo! · Xin hãy giúp tôi
- 사진 찍어 주세요sajin jjigeo juseyo · Bạn chụp giúp tôi một tấm ảnh được không
- 여기가 어디예요?yeogiga eodiyeyo? · Đây là đâu ạ
- 여권이 여기 있어요yeogwoni yeogi isseoyo · Hộ chiếu của tôi đây ạ
- 체크아웃은 몇 시예요?chekeuauseun myeot siyeyo? · Mấy giờ phải trả phòng ạ
- 입장료가 얼마예요?ipjangnyoga eolmayeyo? · Vé vào cửa bao nhiêu tiền ạ
- 지도를 보여 주세요jidoreul boyeo juseyo · Làm ơn cho tôi xem bản đồ
- 여행 중이에요yeohaeng jungieyo · Tôi đang đi du lịch
- 배가 너무 아파요baega neomu apayo · Tôi đau bụng lắm
- 약국이 어디에 있어요?yakgugi eodie isseoyo? · Hiệu thuốc ở đâu ạ
- 택시를 불러 주세요taeksireul bulleo juseyo · Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi
- 한국어를 조금만 해요hangugeoreul jogeumman haeyo · Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Hàn
- 방 있어요?bang isseoyo? · Còn phòng trống không ạ
- 예약 확인해 주세요yeyak hwaginhae juseyo · Làm ơn kiểm tra đặt phòng giúp tôi
- 여권 여기 있어요yeogwon yeogi isseoyo · Hộ chiếu của tôi đây ạ
- 수건 더 주세요sugeon deo juseyo · Làm ơn cho thêm khăn tắm
- 체크아웃 몇 시예요?chekeuaut myeot siyeyo? · Mấy giờ phải trả phòng ạ
- 병원 어디예요?byeongwon eodiyeyo? · Bệnh viện ở đâu ạ
- 약국 어디예요?yakguk eodiyeyo? · Hiệu thuốc ở đâu ạ
- 아파요apayo · Tôi đau. / Tôi bị ốm
- 경찰 불러 주세요gyeongchal bulleo juseyo · Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi
- 지갑이 없어요jigabi eopseoyo · Tôi mất ví rồi
Sơ cấp (TOPIK 1–2)
- 체크인할게요chekeuinhalgeyo · Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng
- 예약 안 했어요yeyak an haesseoyo · Tôi chưa đặt chỗ ạ
- 방에 수건이 없어요bange sugeoni eopseoyo · Trong phòng không có khăn tắm
- 충전기를 빌릴 수 있어요?chungjeongireul billil su isseoyo? · Tôi mượn sạc được không ạ
- 에어컨이 작동하지 않아요eeokeoni jakdonghaji anayo · Điều hòa không hoạt động
- 짐을 맡길 수 있어요?jimeul matgil su isseoyo? · Tôi gửi hành lý ở đây được không ạ
- 여기서 사진 찍어도 돼요?yeogiseo sajin jjigeodo dwaeyo? · Ở đây tôi chụp ảnh được không ạ
- 지갑을 잃어버렸어요jigabeul ileobeoryeosseoyo · Tôi làm mất ví rồi
- 가이드 투어를 예약하고 싶어요gaideu tueoreul yeyakago sipeoyo · Tôi muốn đặt tour có hướng dẫn viên
- 공항까지 얼마나 걸려요?gonghangkkaji eolmana geollyeoyo? · Đến sân bay mất bao lâu ạ
- 방을 바꿀 수 있을까요?bangeul bakkul su isseulkkayo? · Tôi đổi phòng được không ạ
- 방을 예약했어요bangeul yeyakaesseoyo · Tôi đã đặt phòng
- 몸이 안 좋아요momi an joayo · Tôi thấy không khỏe
- 길을 잃어버렸어요gireul ileobeoryeosseoyo · Tôi bị lạc đường
- 병원에 가야 해요byeongwone gaya haeyo · Tôi cần đến bệnh viện
- 에어컨이 안 켜져요eeokeoni an kyeojyeoyo · Máy điều hòa không bật được
- 방이 너무 추워요bangi neomu chuwoyo · Phòng lạnh quá
Trung cấp (TOPIK 3–4)
- 병원에 가야 할 것 같아요byeongwone gaya hal geot gatayo · Tôi nghĩ mình cần đến bệnh viện
- 여권을 분실해서 신고하려고 해요yeogwoneul bunsilhaeseo singoharyeogo haeyo · Tôi làm mất hộ chiếu nên định đi khai báo
- 예약 내역을 확인해 주시겠어요?yeyak naeyeogeul hwaginhae jusigesseoyo? · Anh/chị có thể kiểm tra giúp thông tin đặt chỗ của tôi được không ạ
- 귀중품은 금고에 보관해 두세요gwijungpumeun geumgoe bogwanhae duseyo · Xin hãy cất đồ có giá trị trong két sắt
- 보험 처리가 가능한가요?boheom cheoriga ganeunghangayo? · Có thể xử lý qua bảo hiểm được không ạ
- 일정이 바뀌어서 환불을 받고 싶습니다iljeongi bakkwieoseo hwanbureul batgo sipseumnida · Lịch trình của tôi thay đổi nên tôi muốn được hoàn tiền
- 예약한 방이 아직 준비 안 됐나요?yeyakan bangi ajik junbi an dwaennayo? · Phòng tôi đã đặt vẫn chưa sẵn sàng sao ạ
- 여권을 잃어버렸어요yeogwoneul ileobeoryeosseoyo · Tôi làm mất hộ chiếu rồi
- 몸이 안 좋은데 근처에 병원이 있어요?momi an joeunde geuncheoe byeongwoni isseoyo? · Tôi thấy không khỏe, gần đây có bệnh viện không ạ
- 짐을 좀 맡길 수 있을까요?jimeul jom matgil su isseulkkayo? · Cho tôi gửi hành lý được không ạ
Cao cấp (TOPIK 5–6)
- 분실물 센터에 문의했는데 아직 연락이 없습니다bunsilmul senteoe munuihaenneunde ajik yeollagi eopseumnida · Tôi đã hỏi bên quầy đồ thất lạc nhưng vẫn chưa nhận được liên lạc
- 응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다eunggeup sanghwangini gugeupchareul bulleo jusigi baramnida · Đây là tình huống khẩn cấp, xin hãy gọi xe cứu thương
- 항공편이 결항되어 대체 편을 알아보고 있습니다hanggongpyeoni gyeolhangdoeeo daeche pyeoneul arabogo itseumnida · Chuyến bay bị hủy nên tôi đang tìm chuyến thay thế
- 객실이 예약 때 본 사진과 많이 달라서 변경이 가능한지 여쭤보고 싶은데요gaeksiri yeyak ttae bon sajingwa mani dallaseo byeongyeongi ganeunghanji yeojjwobogo sipeundeyo · Phòng khác nhiều so với ảnh lúc đặt, tôi muốn hỏi có đổi được không ạ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย