KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 분실물 센터에 문의했는데 아직 연락이 없습니다
분실물 센터에 문의했는데 아직 연락이 없습니다 nghĩa là gì
분실물 센터에 문의했는데 아직 연락이 없습니다
bunsilmul senteoe munuihaenneunde ajik yeollagi eopseumnida
Nghĩa
Tôi đã hỏi bên quầy đồ thất lạc nhưng vẫn chưa nhận được liên lạc.
Cách dùng
"-(으)ㄴ데" nêu bối cảnh rồi dẫn sang vế đối lập ("đã hỏi nhưng…"). "연락이 없다" là "chưa có tin", cách nói trang trọng khi hỏi lại quầy ở sân bay hay khách sạn.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 분실물 | ||
| 분 | ㅂ+ㅜ+ㄴ | bun |
| 실 | ㅅ+ㅣ+ㄹ | sil |
| 물 | ㅁ+ㅜ+ㄹ | mul |
| 센터에 | ||
| 센 | ㅅ+ㅔ+ㄴ | sen |
| 터 | ㅌ+ㅓ | teo |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 문의했는데 | ||
| 문 | ㅁ+ㅜ+ㄴ | mun |
| 의 | ㅇ+ㅢ | ui |
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | haet |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 데 | ㄷ+ㅔ | de |
| 아직 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 직 | ㅈ+ㅣ+ㄱ | jik |
| 연락이 | ||
| 연 | ㅇ+ㅕ+ㄴ | [열] yeol |
| 락 | ㄹ+ㅏ+ㄱ | [라] la |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [기] gi |
| 없습니다 | ||
| 없 | ㅇ+ㅓ+ㅄ | [업] eop |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Đồng hóa thành ㄹ: khi ㄴ và ㄹ đứng cạnh nhau, cả hai đều đọc thành ㄹ. 연락이 → [열라기]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 락이 → [라기]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 없습니 → [업씀니]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 아직 | phó từ | vẫn còn / chưa | TOPIK cấp 2 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “아직”
- 한국어를 아직 잘 못해요Tiếng Hàn của tôi còn chưa giỏi
- 예약한 방이 아직 준비 안 됐나요?Phòng tôi đã đặt vẫn chưa sẵn sàng sao ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “분실물 센터에 문의했는데 아직 연락이 없습니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi đã hỏi bên quầy đồ thất lạc nhưng vẫn chưa nhận được liên lạc
Câu 2 “Tôi đã hỏi bên quầy đồ thất lạc nhưng vẫn chưa nhận được liên lạc” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 분실물 센터에 문의했는데 아직 연락이 없습니다 bunsilmul senteoe munuihaenneunde ajik yeollagi eopseumnida
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다Đây là tình huống khẩn cấp, xin hãy gọi xe cứu thương
- 항공편이 결항되어 대체 편을 알아보고 있습니다Chuyến bay bị hủy nên tôi đang tìm chuyến thay thế
- 객실이 예약 때 본 사진과 많이 달라서 변경이 가능한지 여쭤보고 싶은데요Phòng khác nhiều so với ảnh lúc đặt, tôi muốn hỏi có đổi được không ạ
- 짐을 좀 맡길 수 있을까요?Cho tôi gửi hành lý được không ạ
- 몸이 안 좋은데 근처에 병원이 있어요?Tôi thấy không khỏe, gần đây có bệnh viện không ạ
- 여권을 잃어버렸어요Tôi làm mất hộ chiếu rồi
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย