KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 여권을 잃어버렸어요
Tôi làm mất hộ chiếu rồi tiếng Hàn là gì
여권을 잃어버렸어요
yeogwoneul ileobeoryeosseoyo
Nghĩa
Tôi làm mất hộ chiếu rồi.
Cách dùng
"잃어버리다" là "làm mất". Hãy báo mất tại đồn cảnh sát (경찰서), rồi làm lại hộ chiếu ở đại sứ quán hoặc lãnh sự quán.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 여권을 | ||
| 여 | ㅇ+ㅕ | yeo |
| 권 | ㄱ+ㅝ+ㄴ | [궈] gwo |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [늘] neul |
| 잃어버렸어요 | ||
| 잃 | ㅇ+ㅣ+ㅀ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [러] reo |
| 버 | ㅂ+ㅓ | beo |
| 렸 | ㄹ+ㅕ+ㅆ | [려] ryeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 권을 → [궈늘]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 잃어 → [이러]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 여권 | danh từ | hộ chiếu | TOPIK cấp 2 |
| 잃다 | động từ | mất | TOPIK cấp 4 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “여권을”
- 여권을 분실해서 신고하려고 해요Tôi làm mất hộ chiếu nên định đi khai báo
Cụm từ có “잃어버렸어요”
- 지갑을 잃어버렸어요Tôi làm mất ví rồi
- 길을 잃어버렸어요Tôi bị lạc đường
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “여권을 잃어버렸어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi làm mất hộ chiếu rồi
Câu 2 “Tôi làm mất hộ chiếu rồi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 여권을 잃어버렸어요 yeogwoneul ileobeoryeosseoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 예약한 방이 아직 준비 안 됐나요?Phòng tôi đã đặt vẫn chưa sẵn sàng sao ạ
- 몸이 안 좋은데 근처에 병원이 있어요?Tôi thấy không khỏe, gần đây có bệnh viện không ạ
- 짐을 좀 맡길 수 있을까요?Cho tôi gửi hành lý được không ạ
- 일정이 바뀌어서 환불을 받고 싶습니다Lịch trình của tôi thay đổi nên tôi muốn được hoàn tiền
- 보험 처리가 가능한가요?Có thể xử lý qua bảo hiểm được không ạ
- 귀중품은 금고에 보관해 두세요Xin hãy cất đồ có giá trị trong két sắt
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย