KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 여권을 잃어버렸어요

Tôi làm mất hộ chiếu rồi tiếng Hàn là gì

여권을 잃어버렸어요

yeogwoneul ileobeoryeosseoyo

Tình huống: Du lịch & khẩn cấpTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Tôi làm mất hộ chiếu rồi.

Cách dùng

"잃어버리다" là "làm mất". Hãy báo mất tại đồn cảnh sát (경찰서), rồi làm lại hộ chiếu ở đại sứ quán hoặc lãnh sự quán.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 9 · Số từ: 2

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
여권을
여ㅇㅕyeo
권ㄱㅝㄴ[궈] gwo
을ㅇㅡㄹ[늘] neul
잃어버렸어요
잃ㅇㅣㅀ[이] i
어ㅇㅓ[러] reo
버ㅂㅓbeo
렸ㄹㅕㅆ[려] ryeo
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
여권danh từhộ chiếuTOPIK cấp 2
잃다động từmấtTOPIK cấp 4

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “여권을”

Cụm từ có “잃어버렸어요”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “여권을 잃어버렸어요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tôi làm mất hộ chiếu rồi

Câu 2 “Tôi làm mất hộ chiếu rồi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 여권을 잃어버렸어요 yeogwoneul ileobeoryeosseoyo

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 예약한 방이 아직 준비 안 됐나요?몸이 안 좋은데 근처에 병원이 있어요? →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย