KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 예약한 방이 아직 준비 안 됐나요?

Phòng tôi đã đặt vẫn chưa sẵn sàng sao tiếng Hàn là gì

예약한 방이 아직 준비 안 됐나요?

yeyakan bangi ajik junbi an dwaennayo?

Tình huống: Du lịch & khẩn cấpTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Phòng tôi đã đặt vẫn chưa sẵn sàng sao ạ?

Cách dùng

"아직 안 됐나요?" hỏi lịch sự kiểu "vẫn chưa ... sao ạ?", có chút sốt ruột. Dùng khi bạn đến sớm hơn giờ nhận phòng thông thường.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 13 · Số từ: 6

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [예야칸 방이 아직 준비 안 됀나요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
예약한
예ㅇㅖye
약ㅇㅑㄱ[야] ya
한ㅎㅏㄴ[칸] kan
방이
방ㅂㅏㅇbang
이ㅇㅣi
아직
아ㅇㅏa
직ㅈㅣㄱjik
준비
준ㅈㅜㄴjun
비ㅂㅣbi
안ㅇㅏㄴan
됐나요
됐ㄷㅙㅆ[됀] dwaen
나ㄴㅏna
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu hỏi

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
방danh từphòngTOPIK cấp 1
아직phó từvẫn còn / chưaTOPIK cấp 2
안phó từkhôngTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “방이”

Cụm từ có “아직”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “예약한 방이 아직 준비 안 됐나요?” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Phòng tôi đã đặt vẫn chưa sẵn sàng sao ạ

Câu 2 “Phòng tôi đã đặt vẫn chưa sẵn sàng sao ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 예약한 방이 아직 준비 안 됐나요? yeyakan bangi ajik junbi an dwaennayo?

Câu 3 “예약한 방이 아직 준비 안 됐나요?” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [예야칸 방이 아직 준비 안 됀나요]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 방이 너무 추워요여권을 잃어버렸어요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย