KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 일정이 바뀌어서 환불을 받고 싶습니다
일정이 바뀌어서 환불을 받고 싶습니다 nghĩa là gì
일정이 바뀌어서 환불을 받고 싶습니다
iljeongi bakkwieoseo hwanbureul batgo sipseumnida
Nghĩa
Lịch trình của tôi thay đổi nên tôi muốn được hoàn tiền.
Cách dùng
"~어서" chỉ lý do. "~고 싶습니다" là dạng trang trọng của "muốn ~", nghe lịch sự khi đổi đặt chỗ hoặc xin hoàn tiền.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 일정이 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 정 | ㅈ+ㅓ+ㅇ | jeong |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 바뀌어서 | ||
| 바 | ㅂ+ㅏ | ba |
| 뀌 | ㄲ+ㅟ | kkwi |
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 환불을 | ||
| 환 | ㅎ+ㅘ+ㄴ | hwan |
| 불 | ㅂ+ㅜ+ㄹ | [부] bu |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [를] reul |
| 받고 | ||
| 받 | ㅂ+ㅏ+ㄷ | bat |
| 고 | ㄱ+ㅗ | [꼬] go |
| 싶습니다 | ||
| 싶 | ㅅ+ㅣ+ㅍ | [십] sip |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 불을 → [부를]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 받고 → [받꼬]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 일정 | danh từ | lịch trình | TOPIK cấp 3 |
| 환불 | danh từ | hoàn tiền | TOPIK cấp 3 |
| 받다 | động từ | nhận | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “일정이”
- 출장 일정이 변경되었습니다Lịch công tác đã được thay đổi
Cụm từ có “싶습니다”
- 하자가 있어서 반품하고 싶습니다Sản phẩm bị lỗi nên tôi muốn trả lại
- 할부로 결제하고 싶습니다Tôi muốn thanh toán trả góp
- 제가 이해한 내용이 맞는지 확인하고 싶습니다Tôi muốn xác nhận xem mình hiểu như vậy có đúng không
- 졸업 후에 한국에서 일하고 싶습니다Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn làm việc ở Hàn Quốc
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “일정이 바뀌어서 환불을 받고 싶습니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Lịch trình của tôi thay đổi nên tôi muốn được hoàn tiền
Câu 2 “Lịch trình của tôi thay đổi nên tôi muốn được hoàn tiền” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 일정이 바뀌어서 환불을 받고 싶습니다 iljeongi bakkwieoseo hwanbureul batgo sipseumnida
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 보험 처리가 가능한가요?Có thể xử lý qua bảo hiểm được không ạ
- 귀중품은 금고에 보관해 두세요Xin hãy cất đồ có giá trị trong két sắt
- 예약 내역을 확인해 주시겠어요?Anh/chị có thể kiểm tra giúp thông tin đặt chỗ của tôi được không ạ
- 여권을 분실해서 신고하려고 해요Tôi làm mất hộ chiếu nên định đi khai báo
- 병원에 가야 할 것 같아요Tôi nghĩ mình cần đến bệnh viện
- 예약한 방이 아직 준비 안 됐나요?Phòng tôi đã đặt vẫn chưa sẵn sàng sao ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย