KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 하자가 있어서 반품하고 싶습니다
Sản phẩm bị lỗi nên tôi muốn trả lại tiếng Hàn là gì
하자가 있어서 반품하고 싶습니다
hajaga isseoseo banpumhago sipseumnida
Nghĩa
Sản phẩm bị lỗi nên tôi muốn trả lại.
Cách dùng
"하자" là lỗi, "반품" là trả hàng; dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [하자가 이써서 반품하고 십씀니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 하자가 | ||
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 자 | ㅈ+ㅏ | ja |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 있어서 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 반품하고 | ||
| 반 | ㅂ+ㅏ+ㄴ | ban |
| 품 | ㅍ+ㅜ+ㅁ | pum |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 싶습니다 | ||
| 싶 | ㅅ+ㅣ+ㅍ | [십] sip |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 있어 → [이써]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 싶습니 → [십씀니]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “싶습니다”
- 제가 이해한 내용이 맞는지 확인하고 싶습니다Tôi muốn xác nhận xem mình hiểu như vậy có đúng không
- 일정이 바뀌어서 환불을 받고 싶습니다Lịch trình của tôi thay đổi nên tôi muốn được hoàn tiền
- 졸업 후에 한국에서 일하고 싶습니다Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn làm việc ở Hàn Quốc
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “하자가 있어서 반품하고 싶습니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Sản phẩm bị lỗi nên tôi muốn trả lại
Câu 2 “Sản phẩm bị lỗi nên tôi muốn trả lại” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 하자가 있어서 반품하고 싶습니다 hajaga isseoseo banpumhago sipseumnida
Câu 3 “하자가 있어서 반품하고 싶습니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [하자가 이써서 반품하고 십씀니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 깎아 주시면 사겠습니다Nếu anh/chị giảm giá thì tôi sẽ mua
- 할부로 결제하고 싶습니다Tôi muốn thanh toán trả góp
- 가격 대비 품질이 좋네요Chất lượng tốt so với giá nhỉ
- 면세로 살 수 있어요?Tôi mua miễn thuế được không
- 눈 딱 감고 질렀어요Tôi nhắm mắt chi mạnh tay mua luôn
- 품절된 상품의 재입고 일정을 문의드립니다Tôi muốn hỏi về lịch nhập hàng lại của sản phẩm đã hết
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย