KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 품절된 상품의 재입고 일정을 문의드립니다

품절된 상품의 재입고 일정을 문의드립니다 nghĩa là gì

품절된 상품의 재입고 일정을 문의드립니다

pumjeoldoen sangpumui jaeipgo iljeongeul munuideurimnida

Tình huống: Mua sắm & giá cảTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Tôi muốn hỏi về lịch nhập hàng lại của sản phẩm đã hết.

Cách dùng

품절 là hết hàng, 재입고 là nhập hàng lại. 문의드립니다 (xin phép hỏi) là câu mẫu thường thấy trong mục hỏi đáp của cửa hàng online.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 18 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
품절된
품ㅍㅜㅁpum
절ㅈㅓㄹjeol
된ㄷㅚㄴdoen
상품의
상ㅅㅏㅇsang
품ㅍㅜㅁpum
의ㅇㅢui
재입고
재ㅈㅐjae
입ㅇㅣㅂip
고ㄱㅗ[꼬] go
일정을
일ㅇㅣㄹil
정ㅈㅓㅇjeong
을ㅇㅡㄹeul
문의드립니다
문ㅁㅜㄴmun
의ㅇㅢui
드ㄷㅡdeu
립ㄹㅣㅂrip
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
일정danh từlịch trìnhTOPIK cấp 3

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “일정을”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “품절된 상품의 재입고 일정을 문의드립니다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tôi muốn hỏi về lịch nhập hàng lại của sản phẩm đã hết

Câu 2 “Tôi muốn hỏi về lịch nhập hàng lại của sản phẩm đã hết” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 품절된 상품의 재입고 일정을 문의드립니다 pumjeoldoen sangpumui jaeipgo iljeongeul munuideurimnida

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 눈 딱 감고 질렀어요가성비가 좋아서 후회 없는 소비였어요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย