KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 깎아 주시면 사겠습니다
Nếu anh/chị giảm giá thì tôi sẽ mua tiếng Hàn là gì
깎아 주시면 사겠습니다
kkakka jusimyeon sagetseumnida
Nghĩa
Nếu anh/chị giảm giá thì tôi sẽ mua.
Cách dùng
Câu then chốt khi mặc cả. "-(으)면" biểu thị điều kiện "nếu".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [까까 주시면 사겓씀니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 깎아 | ||
| 깎 | ㄲ+ㅏ+ㄲ | [까] kka |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [까] kka |
| 주시면 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 면 | ㅁ+ㅕ+ㄴ | myeon |
| 사겠습니다 | ||
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 겠 | ㄱ+ㅔ+ㅆ | [겓] get |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 깎아 → [까까]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 겠습니 → [겓씀니]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “깎아”
- 좀 깎아 주세요Bớt cho tôi một chút được không ạ
Cụm từ có “주시면”
- 첨부해 드린 계약서 초안을 검토해 주시면 감사하겠습니다Rất mong quý vị xem xét bản thảo hợp đồng đính kèm
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “깎아 주시면 사겠습니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Nếu anh/chị giảm giá thì tôi sẽ mua
Câu 2 “Nếu anh/chị giảm giá thì tôi sẽ mua” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 깎아 주시면 사겠습니다 kkakka jusimyeon sagetseumnida
Câu 3 “깎아 주시면 사겠습니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [까까 주시면 사겓씀니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 가격 대비 품질이 좋네요Chất lượng tốt so với giá nhỉ
- 하자가 있어서 반품하고 싶습니다Sản phẩm bị lỗi nên tôi muốn trả lại
- 할부로 결제하고 싶습니다Tôi muốn thanh toán trả góp
- 면세로 살 수 있어요?Tôi mua miễn thuế được không
- 눈 딱 감고 질렀어요Tôi nhắm mắt chi mạnh tay mua luôn
- 품절된 상품의 재입고 일정을 문의드립니다Tôi muốn hỏi về lịch nhập hàng lại của sản phẩm đã hết
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย