KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 면세로 살 수 있어요?
Tôi mua miễn thuế được không tiếng Hàn là gì
면세로 살 수 있어요?
myeonsero sal su isseoyo?
Nghĩa
Tôi mua miễn thuế được không?
Cách dùng
Dùng để hỏi có được miễn thuế dành cho khách nước ngoài không. Thường cần hộ chiếu.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 면세로 | ||
| 면 | ㅁ+ㅕ+ㄴ | myeon |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 살 | ㅅ+ㅏ+ㄹ | sal |
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 있어요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 있어 → [이써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “있어요”
- 낯을 가려서 처음엔 어색할 수 있어요Tôi hơi ngại người lạ nên lúc đầu có thể hơi ngượng
- 덕분에 잘 지내고 있어요Nhờ ơn bạn mà tôi vẫn khỏe
- 덜 맵게 해 주실 수 있어요?Anh/chị làm ít cay hơn được không ạ
- 여기서 걸어서 갈 수 있어요?Từ đây tôi đi bộ được không
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “면세로 살 수 있어요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi mua miễn thuế được không
Câu 2 “Tôi mua miễn thuế được không” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 면세로 살 수 있어요? myeonsero sal su isseoyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 가격 대비 품질이 좋네요Chất lượng tốt so với giá nhỉ
- 깎아 주시면 사겠습니다Nếu anh/chị giảm giá thì tôi sẽ mua
- 하자가 있어서 반품하고 싶습니다Sản phẩm bị lỗi nên tôi muốn trả lại
- 할부로 결제하고 싶습니다Tôi muốn thanh toán trả góp
- 눈 딱 감고 질렀어요Tôi nhắm mắt chi mạnh tay mua luôn
- 품절된 상품의 재입고 일정을 문의드립니다Tôi muốn hỏi về lịch nhập hàng lại của sản phẩm đã hết
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย