KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 눈 딱 감고 질렀어요
Tôi nhắm mắt chi mạnh tay mua luôn tiếng Hàn là gì
눈 딱 감고 질렀어요
nun ttak gamgo jilleosseoyo
Nghĩa
Tôi nhắm mắt chi mạnh tay mua luôn.
Cách dùng
눈 딱 감다 (nhắm tịt mắt) nghĩa là liều một phen. Trong khẩu ngữ, 지르다 là mua sắm bốc đồng hoặc chi mạnh tay.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 눈 | ㄴ+ㅜ+ㄴ | nun |
| 딱 | ㄸ+ㅏ+ㄱ | ttak |
| 감고 | ||
| 감 | ㄱ+ㅏ+ㅁ | gam |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 질렀어요 | ||
| 질 | ㅈ+ㅣ+ㄹ | jil |
| 렀 | ㄹ+ㅓ+ㅆ | [러] leo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 렀어 → [러써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “눈 딱 감고 질렀어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi nhắm mắt chi mạnh tay mua luôn
Câu 2 “Tôi nhắm mắt chi mạnh tay mua luôn” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 눈 딱 감고 질렀어요 nun ttak gamgo jilleosseoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 품절된 상품의 재입고 일정을 문의드립니다Tôi muốn hỏi về lịch nhập hàng lại của sản phẩm đã hết
- 가성비가 좋아서 후회 없는 소비였어요Giá hợp lý, chất lượng tốt nên mua xong không hối tiếc
- 할부로 결제하고 싶습니다Tôi muốn thanh toán trả góp
- 하자가 있어서 반품하고 싶습니다Sản phẩm bị lỗi nên tôi muốn trả lại
- 깎아 주시면 사겠습니다Nếu anh/chị giảm giá thì tôi sẽ mua
- 가격 대비 품질이 좋네요Chất lượng tốt so với giá nhỉ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย