KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 영수증 좀 챙겨 주시겠어요?
Anh/chị có thể cho tôi kèm hóa đơn được không tiếng Hàn
영수증 좀 챙겨 주시겠어요?
yeongsujeung jom chaenggyeo jusigesseoyo?
Nghĩa
Anh/chị có thể cho tôi kèm hóa đơn được không ạ?
Cách dùng
"챙기다" là "chuẩn bị, mang theo đầy đủ". -시겠어요? nhã nhặn hơn -세요?. Hãy luôn lấy hóa đơn phòng khi đổi trả.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [영수증 좀 챙겨 주시게써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 영수증 | ||
| 영 | ㅇ+ㅕ+ㅇ | yeong |
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 증 | ㅈ+ㅡ+ㅇ | jeung |
| 좀 | ㅈ+ㅗ+ㅁ | jom |
| 챙겨 | ||
| 챙 | ㅊ+ㅐ+ㅇ | chaeng |
| 겨 | ㄱ+ㅕ | gyeo |
| 주시겠어요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 겠 | ㄱ+ㅔ+ㅆ | [게] ge |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 겠어 → [게써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 영수증 | danh từ | hóa đơn | TOPIK cấp 3 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “영수증”
- 영수증 주세요Cho tôi hóa đơn
Cụm từ có “주시겠어요”
- 예약 내역을 확인해 주시겠어요?Anh/chị có thể kiểm tra giúp thông tin đặt chỗ của tôi được không ạ
- 지원 동기를 말씀해 주시겠어요?Anh/chị có thể cho biết động cơ ứng tuyển không ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “영수증 좀 챙겨 주시겠어요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Anh/chị có thể cho tôi kèm hóa đơn được không ạ
Câu 2 “Anh/chị có thể cho tôi kèm hóa đơn được không ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 영수증 좀 챙겨 주시겠어요? yeongsujeung jom chaenggyeo jusigesseoyo?
Câu 3 “영수증 좀 챙겨 주시겠어요?” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [영수증 좀 챙겨 주시게써요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 환불하려고 왔는데요Tôi đến để xin hoàn tiền ạ
- 입어 봐도 돼요?Tôi mặc thử được không ạ
- 다른 색깔도 있어요?Còn màu khác không ạ
- 좀 더 싸게 안 될까요?Giảm thêm chút nữa được không ạ
- 다른 데도 둘러보고 올게요Tôi đi xem chỗ khác rồi quay lại
- 배송은 며칠 걸려요?Giao hàng mất mấy ngày
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย