KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 영수증 좀 챙겨 주시겠어요?

Anh/chị có thể cho tôi kèm hóa đơn được không tiếng Hàn

영수증 좀 챙겨 주시겠어요?

yeongsujeung jom chaenggyeo jusigesseoyo?

Tình huống: Mua sắm & giá cảTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Anh/chị có thể cho tôi kèm hóa đơn được không ạ?

Cách dùng

"챙기다" là "chuẩn bị, mang theo đầy đủ". -시겠어요? nhã nhặn hơn -세요?. Hãy luôn lấy hóa đơn phòng khi đổi trả.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 11 · Số từ: 4

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [영수증 좀 챙겨 주시게써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
영수증
영ㅇㅕㅇyeong
수ㅅㅜsu
증ㅈㅡㅇjeung
좀ㅈㅗㅁjom
챙겨
챙ㅊㅐㅇchaeng
겨ㄱㅕgyeo
주시겠어요
주ㅈㅜju
시ㅅㅣsi
겠ㄱㅔㅆ[게] ge
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu hỏi

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
영수증danh từhóa đơnTOPIK cấp 3

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “영수증”

Cụm từ có “주시겠어요”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “영수증 좀 챙겨 주시겠어요?” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Anh/chị có thể cho tôi kèm hóa đơn được không ạ

Câu 2 “Anh/chị có thể cho tôi kèm hóa đơn được không ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 영수증 좀 챙겨 주시겠어요? yeongsujeung jom chaenggyeo jusigesseoyo?

Câu 3 “영수증 좀 챙겨 주시겠어요?” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [영수증 좀 챙겨 주시게써요]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 환불하려고 왔는데요눈 딱 감고 질렀어요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย