KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả
Mua sắm & giá cả bằng tiếng Hàn: 49 câu kèm phiên âm
49 câu — Mua sắm & giá cả
Nhập môn (mới học Hangul)
- 얼마예요?eolmayeyo? · Cái này giá bao nhiêu
- 너무 비싸요neomu bissayo · Đắt quá
- 다른 색 있어요?dareun saek isseoyo? · Có màu khác không
- 영수증 주세요yeongsujeung juseyo · Cho tôi hóa đơn
- 두 개 주세요du gae juseyo · Cho tôi hai cái
- 만 원이에요man wonieyo · Mười nghìn won
- 이거 있어요?igeo isseoyo? · Có cái này không ạ
- 저거 보여 주세요jeogeo boyeo juseyo · Cho tôi xem cái kia
- 마음에 들어요maeume deureoyo · Tôi thích cái này
- 다음에 올게요daeume olgeyo · Lần sau tôi sẽ quay lại
- 하나 주세요hana juseyo · Cho tôi một cái
- 카드 돼요?kadeu dwaeyo? · Có thanh toán bằng thẻ được không ạ
- 더 싼 거 있어요?deo ssan geo isseoyo? · Có cái rẻ hơn không ạ
- 큰 거 있어요?keun geo isseoyo? · Có cái lớn hơn không ạ
- 봉투 주세요bongtu juseyo · Cho tôi một cái túi
- 구경만 할게요gugyeongman halgeyo · Tôi chỉ xem thôi ạ
Sơ cấp (TOPIK 1–2)
- 더 큰 사이즈 있어요?deo keun saijeu isseoyo? · Có size lớn hơn không
- 이걸로 할게요igeollo halgeyo · Tôi lấy cái này
- 카드로 계산할게요kadeuro gyesanhalgeyo · Tôi thanh toán bằng thẻ
- 현금으로 낼게요hyeongeumeuro naelgeyo · Tôi trả bằng tiền mặt
- 봉투 필요 없어요bongtu piryo eopseoyo · Tôi không cần túi
- 선물용이에요seonmuryongieyo · Đây là để làm quà
- 어디서 계산해요?eodiseo gyesanhaeyo? · Thanh toán ở đâu ạ
- 환불하고 싶어요hwanbulhago sipeoyo · Tôi muốn được hoàn tiền
Trung cấp (TOPIK 3–4)
- 좀 깎아 주세요jom kkakka juseyo · Bớt cho tôi một chút được không ạ
- 이거 입어 봐도 돼요?igeo ibeo bwado dwaeyo? · Tôi mặc thử cái này được không
- 그냥 구경하는 거예요geunyang gugyeonghaneun geoyeyo · Tôi chỉ xem thôi
- 할인되나요?harindoenayo? · Có được giảm giá không
- 선물 포장해 주실 수 있어요?seonmul pojanghae jusil su isseoyo? · Anh/chị gói quà giúp tôi được không ạ
- 쿠폰 쓸 수 있어요?kupon sseul su isseoyo? · Tôi dùng phiếu giảm giá được không
- 교환할 수 있어요?gyohwanhal su isseoyo? · Tôi đổi được không
- 다른 걸로 바꿔 주세요dareun geollo bakkwo juseyo · Đổi giúp tôi sang cái khác
- 한 번 더 생각해 볼게요han beon deo saenggakae bolgeyo · Để tôi suy nghĩ thêm một chút
- 재고 있어요?jaego isseoyo? · Còn hàng không ạ
- 배송은 며칠 걸려요?baesongeun myeochil geollyeoyo? · Giao hàng mất mấy ngày
- 다른 데도 둘러보고 올게요dareun dedo dulleobogo olgeyo · Tôi đi xem chỗ khác rồi quay lại
- 좀 더 싸게 안 될까요?jom deo ssage an doelkkayo? · Giảm thêm chút nữa được không ạ
- 다른 색깔도 있어요?dareun saekkkaldo isseoyo? · Còn màu khác không ạ
- 입어 봐도 돼요?ibeo bwado dwaeyo? · Tôi mặc thử được không ạ
- 환불하려고 왔는데요hwanbulharyeogo wanneundeyo · Tôi đến để xin hoàn tiền ạ
- 영수증 좀 챙겨 주시겠어요?yeongsujeung jom chaenggyeo jusigesseoyo? · Anh/chị có thể cho tôi kèm hóa đơn được không ạ
Cao cấp (TOPIK 5–6)
- 면세로 살 수 있어요?myeonsero sal su isseoyo? · Tôi mua miễn thuế được không
- 가격 대비 품질이 좋네요gagyeok daebi pumjiri jonneyo · Chất lượng tốt so với giá nhỉ
- 깎아 주시면 사겠습니다kkakka jusimyeon sagetseumnida · Nếu anh/chị giảm giá thì tôi sẽ mua
- 하자가 있어서 반품하고 싶습니다hajaga isseoseo banpumhago sipseumnida · Sản phẩm bị lỗi nên tôi muốn trả lại
- 할부로 결제하고 싶습니다halburo gyeoljehago sipseumnida · Tôi muốn thanh toán trả góp
- 눈 딱 감고 질렀어요nun ttak gamgo jilleosseoyo · Tôi nhắm mắt chi mạnh tay mua luôn
- 품절된 상품의 재입고 일정을 문의드립니다pumjeoldoen sangpumui jaeipgo iljeongeul munuideurimnida · Tôi muốn hỏi về lịch nhập hàng lại của sản phẩm đã hết
- 가성비가 좋아서 후회 없는 소비였어요gaseongbiga joaseo huhoe eomneun sobiyeosseoyo · Giá hợp lý, chất lượng tốt nên mua xong không hối tiếc
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย