KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 봉투 주세요
Cho tôi một cái túi tiếng Hàn là gì? 봉투 주세요
봉투 주세요
bongtu juseyo
Nghĩa
Cho tôi một cái túi.
Cách dùng
Ở cửa hàng tiện lợi và siêu thị Hàn Quốc, túi thường tính phí, cần thì nói câu này. "봉투" là "túi".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 봉투 | ||
| 봉 | ㅂ+ㅗ+ㅇ | bong |
| 투 | ㅌ+ㅜ | tu |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “봉투”
- 봉투 필요 없어요Tôi không cần túi
Cụm từ có “주세요”
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “봉투 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cho tôi một cái túi
Câu 2 “Cho tôi một cái túi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 봉투 주세요 bongtu juseyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 큰 거 있어요?Có cái lớn hơn không ạ
- 구경만 할게요Tôi chỉ xem thôi ạ
- 더 싼 거 있어요?Có cái rẻ hơn không ạ
- 카드 돼요?Có thanh toán bằng thẻ được không ạ
- 하나 주세요Cho tôi một cái
- 다음에 올게요Lần sau tôi sẽ quay lại
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย