KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 봉투 주세요

Cho tôi một cái túi tiếng Hàn là gì? 봉투 주세요

봉투 주세요

bongtu juseyo

Tình huống: Mua sắm & giá cảTrình độ: Nhập môn (mới học Hangul)

Nghĩa

Cho tôi một cái túi.

Cách dùng

Ở cửa hàng tiện lợi và siêu thị Hàn Quốc, túi thường tính phí, cần thì nói câu này. "봉투" là "túi".

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 5 · Số từ: 2

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
봉투
봉ㅂㅗㅇbong
투ㅌㅜtu
주세요
주ㅈㅜju
세ㅅㅔse
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Lời nhờ vả

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
주다động từcho / tặngTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “봉투”

Cụm từ có “주세요”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “봉투 주세요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Cho tôi một cái túi

Câu 2 “Cho tôi một cái túi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 봉투 주세요 bongtu juseyo

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 큰 거 있어요?구경만 할게요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย