KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 이거 주세요
Cho tôi cái này tiếng Hàn là gì? 이거 주세요 (igeo juseyo)
이거 주세요
igeo juseyo
Nghĩa
Cho tôi cái này.
Cách dùng
Câu gọi món tiện nhất: vừa chỉ vào thực đơn hay món đồ vừa nói.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 이거 | ||
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 거 | ㄱ+ㅓ | geo |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “이거”
- 이거 있어요?Có cái này không ạ
- 이거 진짜 웃겨Cái này buồn cười thật. (thân mật)
- 이거 입어 봐도 돼요?Tôi mặc thử cái này được không
- 이거 뭐예요?Cái này là gì
Cụm từ có “주세요”
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “이거 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cho tôi cái này
Câu 2 “Cho tôi cái này” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 이거 주세요 igeo juseyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 메뉴판 좀 주세요Cho tôi xem thực đơn với
- 물 좀 주세요Cho tôi xin ít nước
- 두 명이에요Hai người ạ
- 여기요!Anh/chị ơi
- 이거 매워요?Món này có cay không
- 맛있어요Ngon quá
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย