KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 이거 입어 봐도 돼요?
Tôi mặc thử cái này được không tiếng Hàn là gì
이거 입어 봐도 돼요?
igeo ibeo bwado dwaeyo?
Nghĩa
Tôi mặc thử cái này được không?
Cách dùng
"-아/어 봐도 돼요?" nghĩa là "tôi thử ~ được không?". Dùng cả khi nếm thử hay thử giày.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [이거 이버 봐도 돼요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 이거 | ||
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 거 | ㄱ+ㅓ | geo |
| 입어 | ||
| 입 | ㅇ+ㅣ+ㅂ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [버] beo |
| 봐도 | ||
| 봐 | ㅂ+ㅘ | bwa |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 돼요 | ||
| 돼 | ㄷ+ㅙ | dwae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 입어 → [이버]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 입다 | động từ | mặc | TOPIK cấp 1 |
| 보다 | động từ | nhìn / xem | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “봐도”
- 입어 봐도 돼요?Tôi mặc thử được không ạ
Cụm từ có “입어”
- 한복을 입어 보고 싶어요Tôi muốn thử mặc hanbok
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “이거 입어 봐도 돼요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi mặc thử cái này được không
Câu 2 “Tôi mặc thử cái này được không” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 이거 입어 봐도 돼요? igeo ibeo bwado dwaeyo?
Câu 3 “이거 입어 봐도 돼요?” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [이거 이버 봐도 돼요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 좀 깎아 주세요Bớt cho tôi một chút được không ạ
- 그냥 구경하는 거예요Tôi chỉ xem thôi
- 할인되나요?Có được giảm giá không
- 선물 포장해 주실 수 있어요?Anh/chị gói quà giúp tôi được không ạ
- 쿠폰 쓸 수 있어요?Tôi dùng phiếu giảm giá được không
- 교환할 수 있어요?Tôi đổi được không
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย