KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 할인되나요?
Có được giảm giá không tiếng Hàn là gì? 할인되나요
할인되나요?
harindoenayo?
Nghĩa
Có được giảm giá không?
Cách dùng
"할인" nghĩa là giảm giá. Có thể thêm điều kiện cụ thể phía trước như "쿠폰", "카드 할인".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [하린되나요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 할 | ㅎ+ㅏ+ㄹ | [하] ha |
| 인 | ㅇ+ㅣ+ㄴ | [린] rin |
| 되 | ㄷ+ㅚ | doe |
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 할인되 → [하린되]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “할인되나요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Có được giảm giá không
Câu 2 “Có được giảm giá không” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 할인되나요? harindoenayo?
Câu 3 “할인되나요?” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [하린되나요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 선물 포장해 주실 수 있어요?Anh/chị gói quà giúp tôi được không ạ
- 쿠폰 쓸 수 있어요?Tôi dùng phiếu giảm giá được không
- 그냥 구경하는 거예요Tôi chỉ xem thôi
- 교환할 수 있어요?Tôi đổi được không
- 다른 걸로 바꿔 주세요Đổi giúp tôi sang cái khác
- 한 번 더 생각해 볼게요Để tôi suy nghĩ thêm một chút
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย