KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Mua sắm & giá cả › 교환할 수 있어요?

Tôi đổi được không tiếng Hàn là gì? 교환할 수 있어요

교환할 수 있어요?

gyohwanhal su isseoyo?

Tình huống: Mua sắm & giá cảTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Tôi đổi được không?

Cách dùng

Hỏi khi muốn đổi size hoặc màu. "교환" là đổi, "환불" là hoàn tiền.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 7 · Số từ: 3

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
교환할
교ㄱㅛgyo
환ㅎㅘㄴhwan
할ㅎㅏㄹhal
수ㅅㅜsu
있어요
있ㅇㅣㅆ[이] i
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu hỏi

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
있다động từcó / ởTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “있어요”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “교환할 수 있어요?” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tôi đổi được không

Câu 2 “Tôi đổi được không” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 교환할 수 있어요? gyohwanhal su isseoyo?

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 환불하고 싶어요다른 걸로 바꿔 주세요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย