KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 콘센트 쓸 수 있어요?
Tôi dùng ổ cắm được không tiếng Hàn là gì
콘센트 쓸 수 있어요?
konsenteu sseul su isseoyo?
Nghĩa
Tôi dùng ổ cắm được không?
Cách dùng
Dùng khi muốn sạc điện thoại hay laptop. "콘센트" là từ mượn, nói thẳng là hiểu.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 콘센트 | ||
| 콘 | ㅋ+ㅗ+ㄴ | kon |
| 센 | ㅅ+ㅔ+ㄴ | sen |
| 트 | ㅌ+ㅡ | teu |
| 쓸 | ㅆ+ㅡ+ㄹ | sseul |
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 있어요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 있어 → [이써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “콘센트”
- 콘센트 어디 있어요?Ổ cắm điện ở đâu ạ
Cụm từ có “있어요”
- 덕분에 잘 지내고 있어요Nhờ ơn bạn mà tôi vẫn khỏe
- 덜 맵게 해 주실 수 있어요?Anh/chị làm ít cay hơn được không ạ
- 선물 포장해 주실 수 있어요?Anh/chị gói quà giúp tôi được không ạ
- 쿠폰 쓸 수 있어요?Tôi dùng phiếu giảm giá được không
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “콘센트 쓸 수 있어요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi dùng ổ cắm được không
Câu 2 “Tôi dùng ổ cắm được không” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 콘센트 쓸 수 있어요? konsenteu sseul su isseoyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 오늘은 집에서 쉴 거예요Hôm nay tôi sẽ nghỉ ở nhà
- 청소하고 빨래해야 해요Tôi phải dọn dẹp và giặt đồ
- 어젯밤에 잠을 못 잤어요Đêm qua tôi không ngủ được
- 오늘 하루 어땠어요?Ngày hôm nay của bạn thế nào
- 운동을 시작하려고 해요Tôi định bắt đầu tập thể dục
- 주말에 뭐 할 거예요?Cuối tuần bạn sẽ làm gì
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย