KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 주말에 뭐 할 거예요?
Cuối tuần bạn sẽ làm gì tiếng Hàn là gì? 주말에 뭐 할 거예요
주말에 뭐 할 거예요?
jumare mwo hal geoyeyo?
Nghĩa
Cuối tuần bạn sẽ làm gì?
Cách dùng
Câu hỏi kinh điển vào thứ Sáu. Trợ từ "에" chỉ thời gian: "주말에" là "vào cuối tuần".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 주말에 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | [마] ma |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [레] re |
| 뭐 | ㅁ+ㅝ | mwo |
| 할 | ㅎ+ㅏ+ㄹ | hal |
| 거예요 | ||
| 거 | ㄱ+ㅓ | geo |
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 말에 → [마레]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “거예요”
- 그냥 구경하는 거예요Tôi chỉ xem thôi
- 괜찮을 거예요Sẽ ổn thôi
- 다 잘될 거예요!Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi
- 여기서 마실 거예요Tôi uống tại quán
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “주말에 뭐 할 거예요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cuối tuần bạn sẽ làm gì
Câu 2 “Cuối tuần bạn sẽ làm gì” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 주말에 뭐 할 거예요? jumare mwo hal geoyeyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 운동을 시작하려고 해요Tôi định bắt đầu tập thể dục
- 커피 한 잔 하면서 이야기할까요?Mình vừa uống cà phê vừa trò chuyện nhé
- 오늘 하루 어땠어요?Ngày hôm nay của bạn thế nào
- 어젯밤에 잠을 못 잤어요Đêm qua tôi không ngủ được
- 청소하고 빨래해야 해요Tôi phải dọn dẹp và giặt đồ
- 오늘은 집에서 쉴 거예요Hôm nay tôi sẽ nghỉ ở nhà
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย