KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 운동을 시작하려고 해요
Tôi định bắt đầu tập thể dục tiếng Hàn là gì
운동을 시작하려고 해요
undongeul sijakaryeogo haeyo
Nghĩa
Tôi định bắt đầu tập thể dục.
Cách dùng
"-(으)려고 해요" nghĩa là "tôi định ~". Tiện khi nói về kế hoạch, mục tiêu.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 운동을 | ||
| 운 | ㅇ+ㅜ+ㄴ | un |
| 동 | ㄷ+ㅗ+ㅇ | dong |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | eul |
| 시작하려고 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 작 | ㅈ+ㅏ+ㄱ | [자] ja |
| 하 | ㅎ+ㅏ | [카] ka |
| 려 | ㄹ+ㅕ | ryeo |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 해요 | ||
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 작하 → [자카]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 운동 | danh từ | tập thể dục | TOPIK cấp 1 |
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “해요”
- 몇 정거장 가야 해요?Tôi phải đi mấy trạm
- 공항에 가려면 어떻게 가야 해요?Muốn ra sân bay thì đi thế nào ạ
- 어디서 갈아타야 해요?Tôi phải đổi tuyến ở đâu ạ
- 여권을 분실해서 신고하려고 해요Tôi làm mất hộ chiếu nên định đi khai báo
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “운동을 시작하려고 해요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi định bắt đầu tập thể dục
Câu 2 “Tôi định bắt đầu tập thể dục” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 운동을 시작하려고 해요 undongeul sijakaryeogo haeyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 주말에 뭐 할 거예요?Cuối tuần bạn sẽ làm gì
- 오늘 하루 어땠어요?Ngày hôm nay của bạn thế nào
- 커피 한 잔 하면서 이야기할까요?Mình vừa uống cà phê vừa trò chuyện nhé
- 어젯밤에 잠을 못 잤어요Đêm qua tôi không ngủ được
- 청소하고 빨래해야 해요Tôi phải dọn dẹp và giặt đồ
- 오늘은 집에서 쉴 거예요Hôm nay tôi sẽ nghỉ ở nhà
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย