KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 여권을 분실해서 신고하려고 해요

Tôi làm mất hộ chiếu nên định đi khai báo tiếng Hàn là gì

여권을 분실해서 신고하려고 해요

yeogwoneul bunsilhaeseo singoharyeogo haeyo

Tình huống: Du lịch & khẩn cấpTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Tôi làm mất hộ chiếu nên định đi khai báo.

Cách dùng

"분실하다" là cách nói hơi trang trọng của "làm mất". "~려고 해요" diễn tả ý định "định ~".

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 14 · Số từ: 4

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
여권을
여ㅇㅕyeo
권ㄱㅝㄴ[궈] gwo
을ㅇㅡㄹ[늘] neul
분실해서
분ㅂㅜㄴbun
실ㅅㅣㄹsil
해ㅎㅐhae
서ㅅㅓseo
신고하려고
신ㅅㅣㄴsin
고ㄱㅗgo
하ㅎㅏha
려ㄹㅕryeo
고ㄱㅗgo
해요
해ㅎㅐhae
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
여권danh từhộ chiếuTOPIK cấp 2
신고하다động từkhai báo / trình báoTOPIK cấp 4
하다động từlàmTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “여권을”

Cụm từ có “해요”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “여권을 분실해서 신고하려고 해요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tôi làm mất hộ chiếu nên định đi khai báo

Câu 2 “Tôi làm mất hộ chiếu nên định đi khai báo” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 여권을 분실해서 신고하려고 해요 yeogwoneul bunsilhaeseo singoharyeogo haeyo

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 병원에 가야 할 것 같아요예약 내역을 확인해 주시겠어요? →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย