KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 병원에 가야 할 것 같아요
Tôi nghĩ mình cần đến bệnh viện tiếng Hàn là gì
병원에 가야 할 것 같아요
byeongwone gaya hal geot gatayo
Nghĩa
Tôi nghĩ mình cần đến bệnh viện.
Cách dùng
"-아야/어야 하다" là "phải ~", "-(으)ㄹ 것 같아요" là "tôi nghĩ ~". Kết hợp hai mẫu này, bạn nói nhẹ nhàng điều mình nghĩ là mình cần làm.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 병원에 | ||
| 병 | ㅂ+ㅕ+ㅇ | byeong |
| 원 | ㅇ+ㅝ+ㄴ | [워] wo |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [네] ne |
| 가야 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 야 | ㅇ+ㅑ | ya |
| 할 | ㅎ+ㅏ+ㄹ | hal |
| 것 | ㄱ+ㅓ+ㅅ | [걷] geot |
| 같아요 | ||
| 같 | ㄱ+ㅏ+ㅌ | [가] ga |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [타] ta |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 원에 → [워네]
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 것 → [걷]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “병원에”
- 병원에 가야 해요Tôi cần đến bệnh viện
Cụm từ có “가야”
- 몇 정거장 가야 해요?Tôi phải đi mấy trạm
- 공항에 가려면 어떻게 가야 해요?Muốn ra sân bay thì đi thế nào ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “병원에 가야 할 것 같아요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi nghĩ mình cần đến bệnh viện
Câu 2 “Tôi nghĩ mình cần đến bệnh viện” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 병원에 가야 할 것 같아요 byeongwone gaya hal geot gatayo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 여권을 분실해서 신고하려고 해요Tôi làm mất hộ chiếu nên định đi khai báo
- 예약 내역을 확인해 주시겠어요?Anh/chị có thể kiểm tra giúp thông tin đặt chỗ của tôi được không ạ
- 귀중품은 금고에 보관해 두세요Xin hãy cất đồ có giá trị trong két sắt
- 보험 처리가 가능한가요?Có thể xử lý qua bảo hiểm được không ạ
- 일정이 바뀌어서 환불을 받고 싶습니다Lịch trình của tôi thay đổi nên tôi muốn được hoàn tiền
- 예약한 방이 아직 준비 안 됐나요?Phòng tôi đã đặt vẫn chưa sẵn sàng sao ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย