KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 예약 내역을 확인해 주시겠어요?
예약 내역을 확인해 주시겠어요 nghĩa là gì
예약 내역을 확인해 주시겠어요?
yeyak naeyeogeul hwaginhae jusigesseoyo?
Nghĩa
Anh/chị có thể kiểm tra giúp thông tin đặt chỗ của tôi được không ạ?
Cách dùng
"~해 주시겠어요?" là cách nhờ rất lịch sự, như "xin vui lòng ~ giúp được không ạ?". Gây ấn tượng tốt khi giao tiếp dịch vụ.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 예약 | ||
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 약 | ㅇ+ㅑ+ㄱ | yak |
| 내역을 | ||
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 역 | ㅇ+ㅕ+ㄱ | [여] yeo |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [글] geul |
| 확인해 | ||
| 확 | ㅎ+ㅘ+ㄱ | [화] hwa |
| 인 | ㅇ+ㅣ+ㄴ | [긴] gin |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 주시겠어요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 겠 | ㄱ+ㅔ+ㅆ | [게] ge |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 역을 → [여글]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 예약 | danh từ | đặt trước | TOPIK cấp 3 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “확인해”
- 예약 확인해 주세요Làm ơn kiểm tra đặt phòng giúp tôi
Cụm từ có “주시겠어요”
- 영수증 좀 챙겨 주시겠어요?Anh/chị có thể cho tôi kèm hóa đơn được không ạ
- 지원 동기를 말씀해 주시겠어요?Anh/chị có thể cho biết động cơ ứng tuyển không ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “예약 내역을 확인해 주시겠어요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Anh/chị có thể kiểm tra giúp thông tin đặt chỗ của tôi được không ạ
Câu 2 “Anh/chị có thể kiểm tra giúp thông tin đặt chỗ của tôi được không ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 예약 내역을 확인해 주시겠어요? yeyak naeyeogeul hwaginhae jusigesseoyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 여권을 분실해서 신고하려고 해요Tôi làm mất hộ chiếu nên định đi khai báo
- 귀중품은 금고에 보관해 두세요Xin hãy cất đồ có giá trị trong két sắt
- 병원에 가야 할 것 같아요Tôi nghĩ mình cần đến bệnh viện
- 보험 처리가 가능한가요?Có thể xử lý qua bảo hiểm được không ạ
- 일정이 바뀌어서 환불을 받고 싶습니다Lịch trình của tôi thay đổi nên tôi muốn được hoàn tiền
- 예약한 방이 아직 준비 안 됐나요?Phòng tôi đã đặt vẫn chưa sẵn sàng sao ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย