KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 예약 확인해 주세요
Làm ơn kiểm tra đặt phòng giúp tôi tiếng Hàn là gì
예약 확인해 주세요
yeyak hwaginhae juseyo
Nghĩa
Làm ơn kiểm tra đặt phòng giúp tôi.
Cách dùng
"확인" là "xác nhận". Dùng khi khách sạn không tìm thấy đặt phòng. "예약" và "확인" đều là từ gốc Hán.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [예약 화긴해 주세요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 예약 | ||
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 약 | ㅇ+ㅑ+ㄱ | yak |
| 확인해 | ||
| 확 | ㅎ+ㅘ+ㄱ | [화] hwa |
| 인 | ㅇ+ㅣ+ㄴ | [긴] gin |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 확인해 → [화긴해]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 예약 | danh từ | đặt trước | TOPIK cấp 3 |
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “확인해”
- 예약 내역을 확인해 주시겠어요?Anh/chị có thể kiểm tra giúp thông tin đặt chỗ của tôi được không ạ
Cụm từ có “예약”
- 예약 안 했어요Tôi chưa đặt chỗ ạ
- 객실이 예약 때 본 사진과 많이 달라서 변경이 가능한지 여쭤보고 싶은데요Phòng khác nhiều so với ảnh lúc đặt, tôi muốn hỏi có đổi được không ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “예약 확인해 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Làm ơn kiểm tra đặt phòng giúp tôi
Câu 2 “Làm ơn kiểm tra đặt phòng giúp tôi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 예약 확인해 주세요 yeyak hwaginhae juseyo
Câu 3 “예약 확인해 주세요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [예약 화긴해 주세요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 방 있어요?Còn phòng trống không ạ
- 여권 여기 있어요Hộ chiếu của tôi đây ạ
- 수건 더 주세요Làm ơn cho thêm khăn tắm
- 체크아웃 몇 시예요?Mấy giờ phải trả phòng ạ
- 병원 어디예요?Bệnh viện ở đâu ạ
- 약국 어디예요?Hiệu thuốc ở đâu ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย