KOREAN LEVEL UP › Từ vựng TOPIK › TOPIK cấp 4
Từ vựng TOPIK 4: 217 từ tiếng Hàn có phiên âm, nghĩa
217 từ vựng tiếng Hàn trình độ TOPIK 4, kèm phiên âm La-tinh, từ loại, nghĩa tiếng Việt. Chỉ để ôn tập, không phải danh sách từ chính thức của TOPIK.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 가뭄 | gamum | danh từ | hạn hán |
| 감소 | gamso | danh từ | sự giảm sút |
| 갖추다 | gatchuda | động từ | trang bị / có đủ |
| 개발 | gaebal | danh từ | phát triển / khai thác |
| 개최하다 | gaechoehada | động từ | tổ chức |
| 거래 | georae | danh từ | giao dịch |
| 거절하다 | geojeolhada | động từ | từ chối |
| 겨우 | gyeou | phó từ | vất vả lắm mới / vừa đủ |
| 겪다 | gyeokda | động từ | trải qua |
| 견디다 | gyeondida | động từ | chịu đựng |
| 경찰 | gyeongchal | danh từ | cảnh sát |
| 고용 | goyong | danh từ | tuyển dụng / việc làm |
| 곧바로 | gotbaro | phó từ | ngay lập tức |
| 공연 | gongyeon | danh từ | buổi biểu diễn |
| 과학 | gwahak | danh từ | khoa học |
| 관광 | gwangwang | danh từ | du lịch |
| 관리비 | gwallibi | danh từ | phí quản lý |
| 광고 | gwanggo | danh từ | quảng cáo |
| 교과서 | gyogwaseo | danh từ | sách giáo khoa |
| 교육 | gyoyuk | danh từ | giáo dục |
| 국가 | gukga | danh từ | quốc gia |
| 국민 | gungmin | danh từ | công dân / người dân |
| 규모 | gyumo | danh từ | quy mô |
| 그치다 | geuchida | động từ | ngừng / tạnh (mưa) |
| 금리 | geumni | danh từ | lãi suất |
| 기관 | gigwan | danh từ | cơ quan |
| 기부 | gibu | danh từ | quyên góp |
| 기사 | gisa | danh từ | bài báo |
| 기술 | gisul | danh từ | kỹ thuật / công nghệ |
| 기업 | gieop | danh từ | doanh nghiệp |
| 까다롭다 | kkadaropda | tính từ | khó tính |
| 꼼꼼하다 | kkomkkomhada | tính từ | tỉ mỉ |
| 꽤 | kkwae | phó từ | khá |
| 꾸준하다 | kkujunhada | tính từ | kiên trì / đều đặn |
| 난처하다 | nancheohada | tính từ | khó xử |
| 노동 | nodong | danh từ | lao động |
| 노동자 | nodongja | danh từ | người lao động |
| 논문 | nonmun | danh từ | luận văn / bài báo khoa học |
| 논의하다 | nonuihada | động từ | thảo luận |
| 농촌 | nongchon | danh từ | nông thôn |
| 놓치다 | notchida | động từ | bỏ lỡ |
| 뉴스 | nyuseu | danh từ | tin tức |
| 늘리다 | neullida | động từ | làm tăng |
| 늘어나다 | neureonada | động từ | tăng lên |
| 능숙하다 | neungsukada | tính từ | thành thạo |
| 단체 | danche | danh từ | đoàn thể / hội nhóm |
| 당연하다 | dangyeonhada | tính từ | đương nhiên |
| 당장 | dangjang | phó từ | ngay lập tức |
| 당황하다 | danghwanghada | động từ | bối rối |
| 대비하다 | daebihada | động từ | chuẩn bị đối phó |
| 대책 | daechaek | danh từ | đối sách / biện pháp |
| 대학원 | daehagwon | danh từ | cao học / sau đại học |
| 대회 | daehoe | danh từ | cuộc thi / đại hội |
| 도저히 | dojeohi | phó từ | hoàn toàn không thể |
| 되찾다 | doechatda | động từ | lấy lại |
| 드러나다 | deureonada | động từ | lộ ra |
| 들키다 | deulkida | động từ | bị phát hiện |
| 따지다 | ttajida | động từ | truy hỏi / truy cứu đến cùng |
| 떠올리다 | tteoollida | động từ | nhớ lại |
| 뛰어나다 | ttwieonada | tính từ | xuất sắc |
| 로봇 | robot | danh từ | rô-bốt / người máy |
| 마감 | magam | danh từ | hạn chót |
| 마음껏 | maeumkkeot | phó từ | thỏa thích |
| 마주치다 | majuchida | động từ | chạm mặt / tình cờ gặp |
| 막막하다 | mangmakada | tính từ | mờ mịt / bế tắc |
| 맞이하다 | majihada | động từ | đón |
| 맺다 | maetda | động từ | kết (mối quan hệ) |
| 멸종 | myeoljong | danh từ | tuyệt chủng |
| 명절 | myeongjeol | danh từ | ngày lễ truyền thống |
| 모임 | moim | danh từ | buổi họp mặt |
| 몰래 | mollae | phó từ | lén lút |
| 무시하다 | musihada | động từ | phớt lờ / coi thường |
| 문학 | munhak | danh từ | văn học |
| 문화재 | munhwajae | danh từ | di sản văn hóa |
| 물가 | mulga | danh từ | giá cả / vật giá |
| 민망하다 | minmanghada | tính từ | ngượng ngùng |
| 발명 | balmyeong | danh từ | phát minh |
| 발생하다 | balsaenghada | động từ | xảy ra / phát sinh |
| 밝히다 | balkida | động từ | làm rõ / tiết lộ |
| 방송 | bangsong | danh từ | phát sóng |
| 번거롭다 | beongeoropda | tính từ | phiền phức |
| 벌이다 | beorida | động từ | tiến hành |
| 범죄 | beomjoe | danh từ | tội phạm |
| 법률 | beomnyul | danh từ | pháp luật |
| 법원 | beobwon | danh từ | tòa án |
| 보도 | bodo | danh từ | đưa tin |
| 보안 | boan | danh từ | bảo mật |
| 복지 | bokji | danh từ | phúc lợi |
| 봉사 | bongsa | danh từ | hoạt động tình nguyện |
| 부담스럽다 | budamseureopda | tính từ | áp lực / nặng nề |
| 부동산 | budongsan | danh từ | bất động sản |
| 부지런하다 | bujireonhada | tính từ | chăm chỉ |
| 부쩍 | bujjeok | phó từ | tăng hẳn lên |
| 분리수거 | bullisugeo | danh từ | phân loại rác thải |
| 분석 | bunseok | danh từ | phân tích |
| 불황 | bulhwang | danh từ | suy thoái kinh tế |
| 비록 | birok | phó từ | dù cho / tuy |
| 비만 | biman | danh từ | béo phì |
| 비율 | biyul | danh từ | tỷ lệ |
| 뿌듯하다 | ppudeutada | tính từ | mãn nguyện / tự hào |
| 사건 | sageon | danh từ | vụ việc |
| 산업 | saneop | danh từ | ngành công nghiệp |
| 생산 | saengsan | danh từ | sản xuất |
| 생태계 | saengtaegye | danh từ | hệ sinh thái |
| 서운하다 | seounhada | tính từ | buồn lòng / tủi thân |
| 서투르다 | seotureuda | tính từ | vụng về / còn non |
| 선거 | seongeo | danh từ | bầu cử |
| 선수 | seonsu | danh từ | vận động viên |
| 섭섭하다 | seopseopada | tính từ | buồn lòng / tiếc nuối |
| 세대 | sedae | danh từ | thế hệ |
| 소득 | sodeuk | danh từ | thu nhập |
| 소비 | sobi | danh từ | tiêu dùng |
| 소비자 | sobija | danh từ | người tiêu dùng |
| 속상하다 | soksanghada | tính từ | buồn bực / phiền lòng |
| 송금 | songgeum | danh từ | chuyển tiền |
| 수면 | sumyeon | danh từ | giấc ngủ |
| 수출 | suchul | danh từ | xuất khẩu |
| 스치다 | seuchida | động từ | lướt qua |
| 승진 | seungjin | danh từ | thăng chức |
| 시민 | simin | danh từ | công dân |
| 신고하다 | singohada | động từ | khai báo / trình báo |
| 신문 | sinmun | danh từ | báo |
| 실업 | sireop | danh từ | thất nghiệp |
| 앞두다 | apduda | động từ | sắp đến |
| 양보하다 | yangbohada | động từ | nhường |
| 어기다 | eogida | động từ | vi phạm |
| 억울하다 | eogulhada | tính từ | oan ức |
| 언론 | eollon | danh từ | báo chí / truyền thông |
| 언어 | eoneo | danh từ | ngôn ngữ |
| 엄격하다 | eomgyeokada | tính từ | nghiêm khắc |
| 에너지 | eneoji | danh từ | năng lượng |
| 여론 | yeoron | danh từ | dư luận |
| 연구 | yeongu | danh từ | nghiên cứu |
| 연휴 | yeonhyu | danh từ | kỳ nghỉ dài ngày |
| 예산 | yesan | danh từ | ngân sách / dự toán |
| 예술 | yesul | danh từ | nghệ thuật |
| 예절 | yejeol | danh từ | lễ nghi / phép lịch sự |
| 오해 | ohae | danh từ | hiểu lầm |
| 온갖 | ongat | định từ | đủ mọi thứ |
| 온난화 | onnanhwa | danh từ | nóng lên toàn cầu |
| 요금 | yogeum | danh từ | cước phí |
| 위기 | wigi | danh từ | khủng hoảng / nguy cấp |
| 육아 | yuga | danh từ | nuôi dạy con |
| 응급실 | eunggeupsil | danh từ | phòng cấp cứu |
| 의료 | uiryo | danh từ | y tế |
| 의심하다 | uisimhada | động từ | nghi ngờ |
| 이끌다 | ikkeulda | động từ | dẫn dắt |
| 이어지다 | ieojida | động từ | tiếp nối / liên tục |
| 인공지능 | ingongjineung | danh từ | trí tuệ nhân tạo |
| 인구 | ingu | danh từ | dân số |
| 인권 | ingwon | danh từ | nhân quyền |
| 인터넷 | inteonet | danh từ | mạng Internet |
| 잃다 | ilta | động từ | mất |
| 임금 | imgeum | danh từ | tiền lương |
| 입학 | ipak | danh từ | nhập học |
| 자꾸 | jakku | phó từ | cứ / liên tục |
| 자료 | jaryo | danh từ | tài liệu / dữ liệu |
| 자원 | jawon | danh từ | tài nguyên |
| 작가 | jakga | danh từ | tác giả / nhà văn |
| 작품 | jakpum | danh từ | tác phẩm |
| 장마 | jangma | danh từ | mùa mưa dầm |
| 재난 | jaenan | danh từ | thảm họa |
| 재판 | jaepan | danh từ | phiên tòa |
| 재활용 | jaehwaryong | danh từ | tái chế |
| 저축 | jeochuk | danh từ | tiền tiết kiệm |
| 적절하다 | jeokjeolhada | tính từ | thích hợp |
| 전세 | jeonse | danh từ | thuê nhà đặt cọc lớn |
| 전시 | jeonsi | danh từ | triển lãm |
| 전통 | jeontong | danh từ | truyền thống |
| 절약 | jeoryak | danh từ | tiết kiệm |
| 정부 | jeongbu | danh từ | chính phủ |
| 정책 | jeongchaek | danh từ | chính sách |
| 정치 | jeongchi | danh từ | chính trị |
| 제도 | jedo | danh từ | chế độ / thể chế |
| 조사 | josa | danh từ | điều tra / khảo sát |
| 조직 | jojik | danh từ | tổ chức |
| 종교 | jonggyo | danh từ | tôn giáo |
| 주민 | jumin | danh từ | cư dân |
| 주택 | jutaek | danh từ | nhà ở |
| 줄어들다 | jureodeulda | động từ | giảm đi |
| 증가 | jeungga | danh từ | sự gia tăng |
| 지식 | jisik | danh từ | kiến thức |
| 지역 | jiyeok | danh từ | khu vực |
| 진료 | jillyo | danh từ | khám bệnh |
| 질병 | jilbyeong | danh từ | bệnh tật |
| 질서 | jilseo | danh từ | trật tự |
| 차라리 | charari | phó từ | thà |
| 차별 | chabyeol | danh từ | phân biệt đối xử |
| 차지하다 | chajihada | động từ | chiếm |
| 철저하다 | cheoljeohada | tính từ | triệt để / kỹ lưỡng |
| 청소년 | cheongsonyeon | danh từ | thanh thiếu niên |
| 체력 | cheryeok | danh từ | thể lực |
| 체포하다 | chepohada | động từ | bắt giữ |
| 출퇴근 | chultoegeun | danh từ | đi lại giữa nhà và nơi làm việc |
| 털어놓다 | teoreonota | động từ | thổ lộ / giãi bày |
| 토론 | toron | danh từ | thảo luận / tranh luận |
| 통계 | tonggye | danh từ | thống kê |
| 통신 | tongsin | danh từ | viễn thông / liên lạc |
| 투자 | tuja | danh từ | đầu tư |
| 평균 | pyeonggyun | danh từ | trung bình |
| 평등 | pyeongdeung | danh từ | bình đẳng |
| 풍습 | pungseup | danh từ | phong tục |
| 피해 | pihae | danh từ | thiệt hại |
| 하마터면 | hamateomyeon | phó từ | suýt nữa |
| 하필 | hapil | phó từ | sao lại đúng lúc |
| 학력 | hangnyeok | danh từ | trình độ học vấn |
| 학문 | hangmun | danh từ | học thuật |
| 함부로 | hamburo | phó từ | bừa bãi / tùy tiện |
| 합의하다 | habuihada | động từ | đạt thỏa thuận |
| 행사 | haengsa | danh từ | sự kiện |
| 허전하다 | heojeonhada | tính từ | trống trải |
| 협력 | hyeomnyeok | danh từ | hợp tác |
| 호기심 | hogisim | danh từ | sự tò mò |
| 환율 | hwanyul | danh từ | tỷ giá hối đoái |
| 활발하다 | hwalbalhada | tính từ | sôi nổi / năng động |
| 회식 | hoesik | danh từ | bữa liên hoan công ty |
| 휴학 | hyuhak | danh từ | bảo lưu học tập |
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
TOPIK cấp 1 · TOPIK cấp 2 · TOPIK cấp 3 · TOPIK cấp 5 · TOPIK cấp 6
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย