KOREAN LEVEL UP › Từ vựng TOPIK › TOPIK cấp 6
Từ vựng TOPIK 6: 263 từ tiếng Hàn có phiên âm, nghĩa
263 từ vựng tiếng Hàn trình độ TOPIK 6, kèm phiên âm La-tinh, từ loại, nghĩa tiếng Việt. Chỉ để ôn tập, không phải danh sách từ chính thức của TOPIK.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 가급적 | gageupjeok | phó từ | nếu có thể |
| 가까스로 | gakkaseuro | phó từ | vất vả lắm mới |
| 가늠하다 | ganeumhada | động từ | ước lượng |
| 가로막다 | garomakda | động từ | chặn lại |
| 가히 | gahi | phó từ | đáng gọi là |
| 각별하다 | gakbyeolhada | tính từ | đặc biệt |
| 각주 | gakju | danh từ | chú thích cuối trang |
| 간섭하다 | ganseopada | động từ | xen vào |
| 간절하다 | ganjeolhada | tính từ | tha thiết |
| 감당하다 | gamdanghada | động từ | đảm đương / chịu nổi |
| 감상 | gamsang | danh từ | thưởng thức |
| 감수성 | gamsuseong | danh từ | sự nhạy cảm |
| 감수하다 | gamsuhada | động từ | chấp nhận (rủi ro) |
| 강요하다 | gangyohada | động từ | ép buộc |
| 갖은 | gajeun | định từ | đủ điều |
| 개입하다 | gaeipada | động từ | can thiệp |
| 개혁 | gaehyeok | danh từ | cải cách |
| 객관성 | gaekgwanseong | danh từ | tính khách quan |
| 거론하다 | georonhada | động từ | đề cập đến |
| 거스르다 | geoseureuda | động từ | đi ngược lại |
| 걸맞다 | geolmatda | tính từ | tương xứng |
| 검증 | geomjeung | danh từ | sự kiểm chứng |
| 검찰 | geomchal | danh từ | cơ quan công tố |
| 견제하다 | gyeonjehada | động từ | kiềm chế / làm đối trọng |
| 경쟁력 | gyeongjaengnyeok | danh từ | năng lực cạnh tranh |
| 경향 | gyeonghyang | danh từ | xu hướng |
| 계층 | gyecheung | danh từ | tầng lớp |
| 고갈 | gogal | danh từ | sự cạn kiệt |
| 고독 | godok | danh từ | sự cô độc |
| 고요하다 | goyohada | tính từ | tĩnh lặng |
| 고전 | gojeon | danh từ | tác phẩm kinh điển |
| 고정관념 | gojeonggwannyeom | danh từ | định kiến cố hữu |
| 고찰하다 | gochalhada | động từ | khảo cứu |
| 공감 | gonggam | danh từ | sự đồng cảm |
| 공동체 | gongdongche | danh từ | cộng đồng |
| 공약 | gongyak | danh từ | cam kết tranh cử |
| 공존하다 | gongjonhada | động từ | cùng tồn tại |
| 과도기 | gwadogi | danh từ | thời kỳ quá độ |
| 관세 | gwanse | danh từ | thuế quan |
| 관습 | gwanseup | danh từ | tập quán |
| 관행 | gwanhaeng | danh từ | thông lệ |
| 교향곡 | gyohyanggok | danh từ | bản giao hưởng |
| 구현하다 | guhyeonhada | động từ | hiện thực hóa |
| 권력 | gwollyeok | danh từ | quyền lực |
| 권위 | gwonwi | danh từ | uy quyền |
| 권한 | gwonhan | danh từ | quyền hạn |
| 규명하다 | gyumyeonghada | động từ | làm sáng tỏ |
| 그리움 | geurium | danh từ | nỗi nhớ |
| 극심하다 | geuksimhada | tính từ | cực kỳ nghiêm trọng |
| 근절하다 | geunjeolhada | động từ | diệt trừ |
| 급기야 | geupgiya | phó từ | đến mức / cuối cùng thì |
| 급증하다 | geupjeunghada | động từ | tăng vọt |
| 기상 | gisang | danh từ | khí tượng |
| 깨우치다 | kkaeuchida | động từ | giúp nhận ra / khai sáng |
| 난민 | nanmin | danh từ | người tị nạn |
| 난해하다 | nanhaehada | tính từ | khó hiểu |
| 냉정하다 | naengjeonghada | tính từ | điềm tĩnh / lạnh lùng |
| 냉철하다 | naengcheolhada | tính từ | tỉnh táo, sáng suốt |
| 논점 | nonjeom | danh từ | luận điểm |
| 다가가다 | dagagada | động từ | tiến lại gần |
| 다름없이 | dareumeopsi | phó từ | không khác gì |
| 다양성 | dayangseong | danh từ | sự đa dạng |
| 대립 | daerip | danh từ | sự đối lập / đối đầu |
| 대화 | daehwa | danh từ | đối thoại |
| 더욱이 | deougi | phó từ | hơn nữa |
| 덜다 | deolda | động từ | giảm bớt |
| 도대체 | dodaeche | phó từ | rốt cuộc |
| 도래하다 | doraehada | động từ | đến |
| 도리어 | dorieo | phó từ | ngược lại |
| 도약 | doyak | danh từ | bước nhảy vọt |
| 도전 | dojeon | danh từ | thử thách |
| 돌아보다 | doraboda | động từ | nhìn lại |
| 동맹 | dongmaeng | danh từ | đồng minh |
| 되새기다 | doesaegida | động từ | ngẫm lại |
| 두드러지다 | dudeureojida | động từ | nổi bật |
| 뒷받침하다 | dwitbatchimhada | động từ | làm cơ sở / hậu thuẫn |
| 마땅하다 | mattanghada | tính từ | thích đáng |
| 맞닥뜨리다 | matdaktteurida | động từ | đối diện bất ngờ |
| 맥락 | maengnak | danh từ | mạch văn / bối cảnh |
| 맹점 | maengjeom | danh từ | điểm mù |
| 면밀하다 | myeonmilhada | tính từ | tỉ mỉ |
| 모방 | mobang | danh từ | sự bắt chước |
| 묘사 | myosa | danh từ | sự miêu tả |
| 무뎌지다 | mudyeojida | động từ | trở nên chai sạn |
| 무릅쓰다 | mureupsseuda | động từ | bất chấp |
| 무의식 | muuisik | danh từ | vô thức |
| 문명 | munmyeong | danh từ | văn minh |
| 문체 | munche | danh từ | văn phong |
| 문헌 | munheon | danh từ | tài liệu / văn liệu |
| 미미하다 | mimihada | tính từ | không đáng kể |
| 미학 | mihak | danh từ | mỹ học |
| 반도체 | bandoche | danh từ | chất bán dẫn |
| 반론 | ballon | danh từ | sự phản bác |
| 반발 | banbal | danh từ | sự phản kháng / phản ứng dữ dội |
| 방대하다 | bangdaehada | tính từ | đồ sộ |
| 방침 | bangchim | danh từ | phương châm |
| 배제하다 | baejehada | động từ | loại trừ |
| 버티다 | beotida | động từ | cầm cự |
| 법령 | beomnyeong | danh từ | luật lệ / quy định pháp luật |
| 법칙 | beopchik | danh từ | quy luật |
| 본질 | bonjil | danh từ | bản chất |
| 부과하다 | bugwahada | động từ | áp đặt (thuế, phí) |
| 부록 | burok | danh từ | phụ lục |
| 부질없다 | bujireopda | tính từ | vô ích |
| 부합하다 | buhapada | động từ | phù hợp |
| 분단 | bundan | danh từ | chia cắt |
| 분자 | bunja | danh từ | phân tử / tử số |
| 분쟁 | bunjaeng | danh từ | tranh chấp |
| 불투명하다 | bultumyeonghada | tính từ | mờ mịt / không minh bạch |
| 불평등 | bulpyeongdeung | danh từ | bất bình đẳng |
| 불현듯 | bulhyeondeut | phó từ | chợt |
| 비롯되다 | birotdoeda | động từ | bắt nguồn từ |
| 비유 | biyu | danh từ | phép ví von |
| 비평 | bipyeong | danh từ | phê bình |
| 빈번하다 | binbeonhada | tính từ | thường xuyên |
| 사막 | samak | danh từ | sa mạc |
| 사뭇 | samut | phó từ | hẳn / khá |
| 사실상 | sasilsang | phó từ | trên thực tế |
| 사회학 | sahoehak | danh từ | xã hội học |
| 산맥 | sanmaek | danh từ | dãy núi |
| 상관관계 | sanggwangwangye | danh từ | mối tương quan |
| 상상 | sangsang | danh từ | trí tưởng tượng |
| 상징 | sangjing | danh từ | biểu tượng |
| 생산성 | saengsanseong | danh từ | năng suất |
| 서사 | seosa | danh từ | tự sự |
| 선율 | seonyul | danh từ | giai điệu |
| 선입견 | seonipgyeon | danh từ | thành kiến |
| 섣부르다 | seotbureuda | tính từ | hấp tấp / thiếu chín chắn |
| 섬 | seom | danh từ | đảo |
| 섬세하다 | seomsehada | tính từ | tinh tế |
| 소문 | somun | danh từ | tin đồn |
| 소박하다 | sobakada | tính từ | giản dị |
| 소설가 | soseolga | danh từ | tiểu thuyết gia |
| 속성 | sokseong | danh từ | thuộc tính |
| 수렴하다 | suryeomhada | động từ | tổng hợp / hội tụ |
| 수사 | susa | danh từ | điều tra hình sự |
| 수필 | supil | danh từ | tùy bút |
| 숭고하다 | sunggohada | tính từ | cao cả |
| 시대 | sidae | danh từ | thời đại |
| 시사하다 | sisahada | động từ | gợi ý |
| 시인 | siin | danh từ | nhà thơ |
| 식민지 | singminji | danh từ | thuộc địa |
| 신념 | sinnyeom | danh từ | niềm tin |
| 신진대사 | sinjindaesa | danh từ | trao đổi chất |
| 신화 | sinhwa | danh từ | thần thoại |
| 심리 | simni | danh từ | tâm lý |
| 심오하다 | simohada | tính từ | sâu xa |
| 쏟아지다 | ssodajida | động từ | đổ xuống |
| 아뿔싸 | appulssa | thán từ | chết rồi |
| 아우르다 | aureuda | động từ | bao trùm |
| 안보 | anbo | danh từ | an ninh quốc gia |
| 알고리즘 | algorijeum | danh từ | thuật toán |
| 앞서다 | apseoda | động từ | dẫn đầu |
| 애초 | aecho | phó từ | ban đầu |
| 애틋하다 | aeteutada | tính từ | trìu mến, xót xa |
| 양극화 | yanggeukwa | danh từ | sự phân cực |
| 양상 | yangsang | danh từ | dạng thức / diễn biến |
| 양심 | yangsim | danh từ | lương tâm |
| 어느덧 | eoneudeot | phó từ | chẳng mấy chốc |
| 어렴풋이 | eoryeompusi | phó từ | lờ mờ |
| 엄숙하다 | eomsukada | tính từ | nghiêm trang |
| 에휴 | ehyu | thán từ | haizz / hà |
| 여간 | yeogan | phó từ | không phải bình thường |
| 여느 | yeoneu | định từ | bình thường |
| 역설 | yeokseol | danh từ | nghịch lý |
| 연구소 | yeonguso | danh từ | viện nghiên cứu |
| 연루되다 | yeolludoeda | động từ | bị liên lụy |
| 연민 | yeonmin | danh từ | lòng thương xót |
| 열악하다 | yeorakada | tính từ | tồi tệ |
| 왕조 | wangjo | danh từ | triều đại |
| 요원하다 | yowonhada | tính từ | xa vời |
| 요인 | yoin | danh từ | nhân tố |
| 운명 | unmyeong | danh từ | số phận |
| 원자 | wonja | danh từ | nguyên tử |
| 웬 | wen | định từ | sao lại |
| 위축되다 | wichukdoeda | động từ | nhụt chí / co rúm lại |
| 유물 | yumul | danh từ | di vật |
| 유발하다 | yubalhada | động từ | gây ra |
| 유산 | yusan | danh từ | di sản |
| 은유 | eunyu | danh từ | ẩn dụ |
| 은폐하다 | eunpyehada | động từ | che giấu |
| 의의 | uiui | danh từ | ý nghĩa |
| 이념 | inyeom | danh từ | hệ tư tưởng |
| 이따금 | ittageum | phó từ | thỉnh thoảng |
| 이민 | imin | danh từ | nhập cư / di cư |
| 인과관계 | ingwagwangye | danh từ | quan hệ nhân quả |
| 인문학 | inmunhak | danh từ | khoa học nhân văn |
| 인생 | insaeng | danh từ | cuộc đời |
| 일깨우다 | ilkkaeuda | động từ | đánh thức |
| 일축하다 | ilchukada | động từ | gạt phăng / bác bỏ thẳng thừng |
| 일컫다 | ilkeotda | động từ | gọi là |
| 입법 | ipbeop | danh từ | lập pháp |
| 자명하다 | jamyeonghada | tính từ | hiển nhiên |
| 자초하다 | jachohada | động từ | tự chuốc lấy |
| 자칫 | jachit | phó từ | chỉ cần sơ sẩy |
| 장악하다 | jangakada | động từ | nắm quyền kiểm soát |
| 재단 | jaedan | danh từ | quỹ |
| 저해하다 | jeohaehada | động từ | cản trở |
| 전가하다 | jeongahada | động từ | đổ lỗi |
| 전설 | jeonseol | danh từ | truyền thuyết |
| 전쟁 | jeonjaeng | danh từ | chiến tranh |
| 전제 | jeonje | danh từ | tiền đề |
| 전통문화 | jeontongmunhwa | danh từ | văn hóa truyền thống |
| 전환점 | jeonhwanjeom | danh từ | bước ngoặt |
| 정체성 | jeongcheseong | danh từ | bản sắc |
| 제기하다 | jegihada | động từ | nêu ra |
| 조성하다 | joseonghada | động từ | tạo dựng |
| 조약 | joyak | danh từ | hiệp ước |
| 조율하다 | joyulhada | động từ | điều phối |
| 존재 | jonjae | danh từ | sự tồn tại |
| 존중 | jonjung | danh từ | sự tôn trọng |
| 주석 | juseok | danh từ | chú thích |
| 줄곧 | julgot | phó từ | suốt |
| 중력 | jungnyeok | danh từ | trọng lực |
| 증폭되다 | jeungpokdoeda | động từ | bị khuếch đại |
| 지평선 | jipyeongseon | danh từ | đường chân trời |
| 직관 | jikgwan | danh từ | trực giác |
| 직면하다 | jingmyeonhada | động từ | đối mặt |
| 착수하다 | chaksuhada | động từ | bắt tay vào |
| 참담하다 | chamdamhada | tính từ | thảm hại |
| 창의성 | changuiseong | danh từ | tính sáng tạo |
| 창작 | changjak | danh từ | sáng tác |
| 철학 | cheolhak | danh từ | triết học |
| 체계 | chegye | danh từ | hệ thống |
| 체제 | cheje | danh từ | thể chế |
| 초월하다 | chowolhada | động từ | vượt lên trên |
| 촉구하다 | chokguhada | động từ | thúc giục |
| 추구하다 | chuguhada | động từ | theo đuổi |
| 축적하다 | chukjeokada | động từ | tích lũy |
| 치열하다 | chiyeolhada | tính từ | khốc liệt |
| 타협 | tahyeop | danh từ | sự thỏa hiệp |
| 탈피하다 | talpihada | động từ | thoát khỏi |
| 통일 | tongil | danh từ | thống nhất |
| 통찰 | tongchal | danh từ | cái nhìn thấu suốt |
| 판이하다 | panihada | tính từ | hoàn toàn khác |
| 평온하다 | pyeongonhada | tính từ | bình yên |
| 평화 | pyeonghwa | danh từ | hòa bình |
| 폐기물 | pyegimul | danh từ | chất thải |
| 폐지하다 | pyejihada | động từ | bãi bỏ |
| 표명하다 | pyomyeonghada | động từ | bày tỏ |
| 표절 | pyojeol | danh từ | đạo văn |
| 표현 | pyohyeon | danh từ | cách diễn đạt |
| 풍자 | pungja | danh từ | châm biếm |
| 하물며 | hamulmyeo | phó từ | huống chi |
| 한결 | hangyeol | phó từ | hơn hẳn |
| 한낱 | hannat | phó từ | chỉ là |
| 함축하다 | hamchukada | động từ | hàm chứa |
| 해안 | haean | danh từ | bờ biển |
| 행복 | haengbok | danh từ | hạnh phúc |
| 허술하다 | heosulhada | tính từ | sơ sài |
| 허점 | heojeom | danh từ | sơ hở |
| 허황되다 | heohwangdoeda | tính từ | viển vông |
| 헤아리다 | hearida | động từ | thấu hiểu / cân nhắc |
| 혁명 | hyeongmyeong | danh từ | cách mạng |
| 혁신 | hyeoksin | danh từ | đổi mới |
| 현안 | hyeonan | danh từ | vấn đề tồn đọng / chưa giải quyết |
| 협정 | hyeopjeong | danh từ | hiệp định |
| 호르몬 | horeumon | danh từ | hoóc-môn |
| 화가 | hwaga | danh từ | họa sĩ |
| 화려하다 | hwaryeohada | tính từ | lộng lẫy / hào nhoáng |
| 화해 | hwahae | danh từ | hòa giải |
| 회피하다 | hoepihada | động từ | né tránh |
| 회화 | hoehwa | danh từ | hội họa |
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
TOPIK cấp 1 · TOPIK cấp 2 · TOPIK cấp 3 · TOPIK cấp 4 · TOPIK cấp 5
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย