KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống
Quán cà phê & đời sống bằng tiếng Hàn: 49 câu kèm phiên âm
49 câu — Quán cà phê & đời sống
Nhập môn (mới học Hangul)
- 아이스 아메리카노 한 잔 주세요aiseu amerikano han jan juseyo · Cho tôi một ly Americano đá
- 오늘 뭐 해요?oneul mwo haeyo? · Hôm nay bạn làm gì
- 지금 몇 시예요?jigeum myeot siyeyo? · Bây giờ là mấy giờ
- 오늘 많이 추워요oneul mani chuwoyo · Hôm nay lạnh lắm
- 비가 와요biga wayo · Trời đang mưa
- 졸려요jollyeoyo · Tôi buồn ngủ
- 배고파요baegopayo · Tôi đói rồi
- 목말라요mongmallayo · Tôi khát nước
- 빨대 좀 주세요ppaldae jom juseyo · Cho tôi ống hút
- 아이스 아메리카노 주세요aiseu amerikano juseyo · Cho tôi một ly Americano đá
- 여기서 먹을게요yeogiseo meogeulgeyo · Tôi sẽ ăn ở đây ạ
- 얼음 많이 주세요eoreum mani juseyo · Cho tôi nhiều đá
- 콘센트 어디 있어요?konsenteu eodi isseoyo? · Ổ cắm điện ở đâu ạ
- 여기 앉아도 돼요?yeogi anjado dwaeyo? · Tôi ngồi đây được không ạ
- 화장실 써도 돼요?hwajangsil sseodo dwaeyo? · Tôi dùng nhà vệ sinh được không ạ
- 뜨거워요!tteugeowoyo! · Nóng quá
- 오늘 날씨 좋아요oneul nalssi joayo · Hôm nay thời tiết đẹp quá
- 잠깐 쉴게요jamkkan swilgeyo · Tôi nghỉ một lát nhé
- 커피 한 잔 해요keopi han jan haeyo · Mình uống cà phê nhé
Sơ cấp (TOPIK 1–2)
- 따뜻한 걸로 주세요ttatteutan geollo juseyo · Cho tôi loại nóng
- 여기서 마실 거예요yeogiseo masil geoyeyo · Tôi uống tại quán
- 가져갈 거예요gajyeogal geoyeyo · Tôi mang đi
- 와이파이 비밀번호가 뭐예요?waipai bimilbeonhoga mwoyeyo? · Mật khẩu Wi-Fi là gì vậy
- 아침 먹었어요?achim meogeosseoyo? · Bạn đã ăn sáng chưa
- 시럽은 빼 주세요sireobeun ppae juseyo · Đừng cho siro nhé
- 샷 추가해 주세요syat chugahae juseyo · Cho thêm một shot nhé
- 설거지는 제가 할게요seolgeojineun jega halgeyo · Để tôi rửa bát
- 요즘 너무 바빠요yojeum neomu bappayo · Dạo này tôi bận lắm
- 요즘 컨디션이 별로예요yojeum keondisyeoni byeolloyeyo · Dạo này tôi không được khỏe lắm
Trung cấp (TOPIK 3–4)
- 콘센트 쓸 수 있어요?konsenteu sseul su isseoyo? · Tôi dùng ổ cắm được không
- 오늘은 집에서 쉴 거예요oneureun jibeseo swil geoyeyo · Hôm nay tôi sẽ nghỉ ở nhà
- 청소하고 빨래해야 해요cheongsohago ppallaehaeya haeyo · Tôi phải dọn dẹp và giặt đồ
- 어젯밤에 잠을 못 잤어요eojetbame jameul mot jasseoyo · Đêm qua tôi không ngủ được
- 오늘 하루 어땠어요?oneul haru eottaesseoyo? · Ngày hôm nay của bạn thế nào
- 운동을 시작하려고 해요undongeul sijakaryeogo haeyo · Tôi định bắt đầu tập thể dục
- 주말에 뭐 할 거예요?jumare mwo hal geoyeyo? · Cuối tuần bạn sẽ làm gì
- 커피 한 잔 하면서 이야기할까요?keopi han jan hamyeonseo iyagihalkkayo? · Mình vừa uống cà phê vừa trò chuyện nhé
- 시럽은 빼고 주세요sireobeun ppaego juseyo · Cho tôi không thêm siro nhé
- 콘센트가 있는 자리로 옮겨도 될까요?konsenteuga inneun jariro omgyeodo doelkkayo? · Tôi chuyển sang chỗ có ổ cắm được không ạ
- 자리 잡아 놓고 주문하러 갈게요jari jaba noko jumunhareo galgeyo · Tôi giữ chỗ trước rồi đi gọi món nhé
- 요즘 잠을 잘 못 자요yojeum jameul jal mot jayo · Dạo này tôi ngủ không ngon
- 주말에는 늦잠을 자는 편이에요jumareneun neutjameul janeun pyeonieyo · Cuối tuần tôi thường hay ngủ nướng
Cao cấp (TOPIK 5–6)
- 진동벨이 울리면 가져갈게요jindongberi ullimyeon gajyeogalgeyo · Khi chuông rung tôi sẽ đến lấy
- 일찍 자는 습관을 들이려고 해요iljjik janeun seupgwaneul deuriryeogo haeyo · Tôi đang cố tập thói quen đi ngủ sớm
- 하루가 눈 깜짝할 새에 지나갔어요haruga nun kkamjjakal saee jinagasseoyo · Một ngày trôi qua trong chớp mắt
- 시간 가는 줄 모르고 수다를 떨었어요sigan ganeun jul moreugo sudareul tteoreosseoyo · Chúng tôi tán gẫu đến quên cả thời gian
- 커피를 줄이려고 해도 좀처럼 쉽지 않네요keopireul juriryeogo haedo jomcheoreom swipji anneyo · Dù muốn bớt uống cà phê cũng khó mà làm được
- 요즘은 일과 삶의 균형을 맞추려고 노력 중이에요yojeumeun ilgwa salmui gyunhyeongeul matchuryeogo noryeok jungieyo · Dạo này tôi đang cố cân bằng giữa công việc và cuộc sống
- 집안일은 미루면 미룰수록 더 쌓여요jibanireun mirumyeon mirulsurok deo ssayeoyo · Việc nhà càng để dồn thì càng chất đống
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย