KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 시럽은 빼고 주세요
Cho tôi không thêm siro tiếng Hàn là gì? 시럽은 빼고 주세요
시럽은 빼고 주세요
sireobeun ppaego juseyo
Nghĩa
Cho tôi không thêm siro nhé.
Cách dùng
"빼다" là "bỏ ra". -고 주세요 thêm điều kiện cho đơn gọi. Bạn có thể thay bằng 얼음 (đá) hoặc 휘핑 (kem tươi) để tùy chỉnh đồ uống.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [시러븐 빼고 주세요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 시럽은 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 럽 | ㄹ+ㅓ+ㅂ | [러] reo |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [븐] beun |
| 빼고 | ||
| 빼 | ㅃ+ㅐ | ppae |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 럽은 → [러븐]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “시럽은”
- 시럽은 빼 주세요Đừng cho siro nhé
Cụm từ có “주세요”
- 천천히 말씀해 주세요Xin hãy nói chậm lại
- 다시 한 번 말씀해 주세요Xin hãy nói lại một lần nữa
- 안 맵게 해 주세요Làm giúp tôi không cay nhé
- 고기는 빼 주세요Làm ơn đừng cho thịt
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “시럽은 빼고 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cho tôi không thêm siro nhé
Câu 2 “Cho tôi không thêm siro nhé” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 시럽은 빼고 주세요 sireobeun ppaego juseyo
Câu 3 “시럽은 빼고 주세요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [시러븐 빼고 주세요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 콘센트가 있는 자리로 옮겨도 될까요?Tôi chuyển sang chỗ có ổ cắm được không ạ
- 자리 잡아 놓고 주문하러 갈게요Tôi giữ chỗ trước rồi đi gọi món nhé
- 요즘 잠을 잘 못 자요Dạo này tôi ngủ không ngon
- 주말에는 늦잠을 자는 편이에요Cuối tuần tôi thường hay ngủ nướng
- 커피 한 잔 하면서 이야기할까요?Mình vừa uống cà phê vừa trò chuyện nhé
- 주말에 뭐 할 거예요?Cuối tuần bạn sẽ làm gì
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย