KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 다시 한 번 말씀해 주세요
Xin hãy nói lại một lần nữa tiếng Hàn là gì
다시 한 번 말씀해 주세요
dasi han beon malsseumhae juseyo
Nghĩa
Xin hãy nói lại một lần nữa.
Cách dùng
Dùng khi chưa nghe rõ. Lịch sự và dễ nghe hơn là chỉ hỏi lại "네?".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 다시 | ||
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 번 | ㅂ+ㅓ+ㄴ | beon |
| 말씀해 | ||
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | mal |
| 씀 | ㅆ+ㅡ+ㅁ | sseum |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 다시 | phó từ | lại | TOPIK cấp 1 |
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “다시”
- 실패에 굴하지 않고 다시 일어서는 모습이 멋져요Thật tuyệt khi thấy bạn không chùn bước trước thất bại mà đứng dậy trở lại
- 다시 한번 말씀해 주세요Xin vui lòng nói lại một lần nữa
- 혹시 이 부분을 다시 검토해 주실 수 있으신지요?Không biết quý vị có thể xem xét lại phần này một lần nữa được không ạ
Cụm từ có “말씀해”
- 지원 동기를 말씀해 주시겠어요?Anh/chị có thể cho biết động cơ ứng tuyển không ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “다시 한 번 말씀해 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Xin hãy nói lại một lần nữa
Câu 2 “Xin hãy nói lại một lần nữa” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 다시 한 번 말씀해 주세요 dasi han beon malsseumhae juseyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 천천히 말씀해 주세요Xin hãy nói chậm lại
- 조심히 가세요Đi đường cẩn thận nhé
- 수고하셨습니다Bạn đã vất vả rồi
- 새해 복 많이 받으세요Chúc mừng năm mới
- 부탁드립니다Mong bạn giúp đỡ ạ
- 요즘 어떻게 지내세요?Dạo này bạn sống thế nào ạ? (lịch sự)
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย