KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 혹시 이 부분을 다시 검토해 주실 수 있으신지요?

혹시 이 부분을 다시 검토해 주실 수 있으신지요 nghĩa là gì

혹시 이 부분을 다시 검토해 주실 수 있으신지요?

hoksi i bubuneul dasi geomtohae jusil su isseusinjiyo?

Tình huống: Công việc, trường học & trang trọngTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Không biết quý vị có thể xem xét lại phần này một lần nữa được không ạ?

Cách dùng

"-(으)신지요?" là dạng hỏi trang trọng, gián tiếp, giúp lời từ chối không gây ngượng. Thêm "혹시" (liệu có thể) khiến lời nói càng khiêm nhường.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 19 · Số từ: 8

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
혹시
혹ㅎㅗㄱhok
시ㅅㅣ[씨] si
이ㅇㅣi
부분을
부ㅂㅜbu
분ㅂㅜㄴ[부] bu
을ㅇㅡㄹ[늘] neul
다시
다ㄷㅏda
시ㅅㅣsi
검토해
검ㄱㅓㅁgeom
토ㅌㅗto
해ㅎㅐhae
주실
주ㅈㅜju
실ㅅㅣㄹsil
수ㅅㅜsu
있으신지요
있ㅇㅣㅆit
으ㅇㅡeu
신ㅅㅣㄴsin
지ㅈㅣji
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu hỏi

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
다시phó từlạiTOPIK cấp 1
검토하다động từxem xétTOPIK cấp 5

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “다시”

Cụm từ có “주실”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “혹시 이 부분을 다시 검토해 주실 수 있으신지요?” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Không biết quý vị có thể xem xét lại phần này một lần nữa được không ạ

Câu 2 “Không biết quý vị có thể xem xét lại phần này một lần nữa được không ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 혹시 이 부분을 다시 검토해 주실 수 있으신지요? hoksi i bubuneul dasi geomtohae jusil su isseusinjiyo?

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 재발 방지를 위한 대책을 신속히 마련하도록 하겠습니다개인 사정으로 참석하지 못하게 되어 양해를 구하고자 합니다 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย