KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 마감 기한을 하루만 연장해 주실 수 있을까요?
마감 기한을 하루만 연장해 주실 수 있을까요 nghĩa là gì
마감 기한을 하루만 연장해 주실 수 있을까요?
magam gihaneul haruman yeonjanghae jusil su isseulkkayo?
Nghĩa
Anh/chị có thể gia hạn thời hạn thêm một ngày được không ạ?
Cách dùng
"연장하다" nghĩa là "gia hạn". Lời nhờ càng dài và lịch sự càng cho thấy bạn biết mình đang làm phiền người khác.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 마감 | ||
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 감 | ㄱ+ㅏ+ㅁ | gam |
| 기한을 | ||
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | [하] ha |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [늘] neul |
| 하루만 | ||
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 루 | ㄹ+ㅜ | ru |
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 연장해 | ||
| 연 | ㅇ+ㅕ+ㄴ | yeon |
| 장 | ㅈ+ㅏ+ㅇ | jang |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 주실 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 실 | ㅅ+ㅣ+ㄹ | sil |
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 있을까요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [쓸] sseul |
| 까 | ㄲ+ㅏ | kka |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 한을 → [하늘]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 마감 | danh từ | hạn chót | TOPIK cấp 4 |
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “연장해”
- 논문 제출 기한을 연장해 주시기를 정중히 요청드립니다Tôi trân trọng đề nghị gia hạn thời hạn nộp luận văn
Cụm từ có “하루만”
- 제출 기한을 하루만 연장할 수 있을까요?Có thể gia hạn thời hạn nộp thêm một ngày không ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “마감 기한을 하루만 연장해 주실 수 있을까요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Anh/chị có thể gia hạn thời hạn thêm một ngày được không ạ
Câu 2 “Anh/chị có thể gia hạn thời hạn thêm một ngày được không ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 마감 기한을 하루만 연장해 주실 수 있을까요? magam gihaneul haruman yeonjanghae jusil su isseulkkayo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 제가 이해한 내용이 맞는지 확인하고 싶습니다Tôi muốn xác nhận xem mình hiểu như vậy có đúng không
- 저는 책임감이 강하다고 생각합니다Tôi nghĩ mình có tinh thần trách nhiệm cao
- 바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian dù đang bận
- 확인 후 회신 드리겠습니다Sau khi kiểm tra, tôi sẽ phản hồi cho anh/chị
- 의견 감사합니다. 검토 후 반영하겠습니다Cảm ơn ý kiến của anh/chị. Tôi sẽ xem xét rồi đưa vào chỉnh sửa
- 말씀하신 내용을 정리해서 공유드리겠습니다Tôi sẽ sắp xếp nội dung anh/chị đã nói rồi chia sẻ lại
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย