KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다
Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian dù đang bận tiếng Hàn là gì
바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다
bappeusin junge sigan nae jusyeoseo gamsahamnida
Nghĩa
Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian dù đang bận.
Cách dùng
"~ㄴ 중에" nghĩa là "trong lúc ~". Lời mở đầu lịch sự, thể hiện sự quan tâm đến việc đối phương đang bận, thường dùng ở đầu buổi phỏng vấn và cuộc họp.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사함니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 바쁘신 | ||
| 바 | ㅂ+ㅏ | ba |
| 쁘 | ㅃ+ㅡ | ppeu |
| 신 | ㅅ+ㅣ+ㄴ | sin |
| 중에 | ||
| 중 | ㅈ+ㅜ+ㅇ | jung |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 시간 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 간 | ㄱ+ㅏ+ㄴ | gan |
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 주셔서 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 셔 | ㅅ+ㅕ | syeo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 감사합니다 | ||
| 감 | ㄱ+ㅏ+ㅁ | gam |
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 합 | ㅎ+ㅏ+ㅂ | [함] ham |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 합니 → [함니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “주셔서”
- 소개해 주셔서 감사합니다Cảm ơn bạn đã giới thiệu
- 발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다Anh/chị đã nhiệt tình ra tay giúp, tôi chỉ biết cảm kích
- 신경 써 주셔서 감사합니다Cảm ơn bạn đã quan tâm chu đáo. (trang trọng)
Cụm từ có “감사합니다”
- 감사합니다Cảm ơn
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian dù đang bận
Câu 2 “Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian dù đang bận” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다 bappeusin junge sigan nae jusyeoseo gamsahamnida
Câu 3 “바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사함니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 확인 후 회신 드리겠습니다Sau khi kiểm tra, tôi sẽ phản hồi cho anh/chị
- 제가 이해한 내용이 맞는지 확인하고 싶습니다Tôi muốn xác nhận xem mình hiểu như vậy có đúng không
- 말씀하신 내용을 정리해서 공유드리겠습니다Tôi sẽ sắp xếp nội dung anh/chị đã nói rồi chia sẻ lại
- 마감 기한을 하루만 연장해 주실 수 있을까요?Anh/chị có thể gia hạn thời hạn thêm một ngày được không ạ
- 저는 책임감이 강하다고 생각합니다Tôi nghĩ mình có tinh thần trách nhiệm cao
- 의견 감사합니다. 검토 후 반영하겠습니다Cảm ơn ý kiến của anh/chị. Tôi sẽ xem xét rồi đưa vào chỉnh sửa
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย