KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다

Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian dù đang bận tiếng Hàn là gì

바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다

bappeusin junge sigan nae jusyeoseo gamsahamnida

Tình huống: Công việc, trường học & trang trọngTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian dù đang bận.

Cách dùng

"~ㄴ 중에" nghĩa là "trong lúc ~". Lời mở đầu lịch sự, thể hiện sự quan tâm đến việc đối phương đang bận, thường dùng ở đầu buổi phỏng vấn và cuộc họp.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 16 · Số từ: 6

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사함니다].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
바쁘신
바ㅂㅏba
쁘ㅃㅡppeu
신ㅅㅣㄴsin
중에
중ㅈㅜㅇjung
에ㅇㅔe
시간
시ㅅㅣsi
간ㄱㅏㄴgan
내ㄴㅐnae
주셔서
주ㅈㅜju
셔ㅅㅕsyeo
서ㅅㅓseo
감사합니다
감ㄱㅏㅁgam
사ㅅㅏsa
합ㅎㅏㅂ[함] ham
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “주셔서”

Cụm từ có “감사합니다”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian dù đang bận

Câu 2 “Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian dù đang bận” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다 bappeusin junge sigan nae jusyeoseo gamsahamnida

Câu 3 “바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사함니다]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 확인 후 회신 드리겠습니다불편을 드려서 죄송합니다 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย