KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 신경 써 주셔서 감사합니다
Cảm ơn bạn đã quan tâm chu đáo tiếng Hàn là gì
신경 써 주셔서 감사합니다
singyeong sseo jusyeoseo gamsahamnida
Nghĩa
Cảm ơn bạn đã quan tâm chu đáo. (trang trọng)
Cách dùng
"신경 쓰다" là "quan tâm, để ý". Mẫu -아/어 주셔서 dùng để cảm ơn hành động của người khác, nghe chân thành hơn "감사합니다" đơn thuần.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [신경 써 주셔서 감사함니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 신경 | ||
| 신 | ㅅ+ㅣ+ㄴ | sin |
| 경 | ㄱ+ㅕ+ㅇ | gyeong |
| 써 | ㅆ+ㅓ | sseo |
| 주셔서 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 셔 | ㅅ+ㅕ | syeo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 감사합니다 | ||
| 감 | ㄱ+ㅏ+ㅁ | gam |
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 합 | ㅎ+ㅏ+ㅂ | [함] ham |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 합니 → [함니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 쓰다 | động từ | viết | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “주셔서”
- 소개해 주셔서 감사합니다Cảm ơn bạn đã giới thiệu
- 발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다Anh/chị đã nhiệt tình ra tay giúp, tôi chỉ biết cảm kích
- 바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian dù đang bận
Cụm từ có “감사합니다”
- 의견 감사합니다. 검토 후 반영하겠습니다Cảm ơn ý kiến của anh/chị. Tôi sẽ xem xét rồi đưa vào chỉnh sửa
- 감사합니다Cảm ơn
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “신경 써 주셔서 감사합니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cảm ơn bạn đã quan tâm chu đáo. (trang trọng)
Câu 2 “Cảm ơn bạn đã quan tâm chu đáo. (trang trọng)” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 신경 써 주셔서 감사합니다 singyeong sseo jusyeoseo gamsahamnida
Câu 3 “신경 써 주셔서 감사합니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [신경 써 주셔서 감사함니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 오늘 정말 즐거웠어요Hôm nay tôi thật sự rất vui
- 덕분에 잘 지내고 있어요Nhờ ơn bạn mà tôi vẫn khỏe
- 요즘 어떻게 지내세요?Dạo này bạn sống thế nào ạ? (lịch sự)
- 부탁드립니다Mong bạn giúp đỡ ạ
- 새해 복 많이 받으세요Chúc mừng năm mới
- 수고하셨습니다Bạn đã vất vả rồi
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย