KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 그간 격조했습니다
Lâu nay tôi không liên lạc, xin thứ lỗi tiếng Hàn là gì
그간 격조했습니다
geugan gyeokjohaetseumnida
Nghĩa
Lâu nay tôi không liên lạc, xin thứ lỗi.
Cách dùng
격조하다 nghĩa là lâu ngày không liên lạc. Đây là cách nói trang trọng, hợp với thư từ hoặc khi gặp lại bề trên, không dùng với bạn bè thân.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [그간 격쪼핻씀니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 그간 | ||
| 그 | ㄱ+ㅡ | geu |
| 간 | ㄱ+ㅏ+ㄴ | gan |
| 격조했습니다 | ||
| 격 | ㄱ+ㅕ+ㄱ | gyeok |
| 조 | ㅈ+ㅗ | [쪼] jo |
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [핻] haet |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 격조 → [격쪼]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “그간 격조했습니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Lâu nay tôi không liên lạc, xin thứ lỗi
Câu 2 “Lâu nay tôi không liên lạc, xin thứ lỗi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 그간 격조했습니다 geugan gyeokjohaetseumnida
Câu 3 “그간 격조했습니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [그간 격쪼핻씀니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 아무쪼록 건강하시기 바랍니다Mong ngài nhất định giữ gìn sức khỏe
- 먼 길 오시느라 고생 많으셨습니다Ngài đã vất vả đi một chặng đường dài
- 그동안 별고 없으셨습니까?Thời gian qua ngài vẫn bình an chứ ạ
- 덕분에 잘 지내고 있습니다Nhờ có bạn mà tôi vẫn sống tốt
- 폐를 끼쳐서 죄송합니다Xin lỗi vì đã làm phiền bạn
- 신세 많이 졌습니다Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย