KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 아무쪼록 건강하시기 바랍니다
Mong ngài nhất định giữ gìn sức khỏe tiếng Hàn là gì
아무쪼록 건강하시기 바랍니다
amujjorok geonganghasigi baramnida
Nghĩa
Mong ngài nhất định giữ gìn sức khỏe.
Cách dùng
아무쪼록 nghĩa là “nhất định, xin hãy”. Kết hợp với -시기 바랍니다, đây là câu kết quen thuộc trong thư và email để bày tỏ sự quan tâm.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [아무쪼록 건강하시기 바람니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 아무쪼록 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 쪼 | ㅉ+ㅗ | jjo |
| 록 | ㄹ+ㅗ+ㄱ | rok |
| 건강하시기 | ||
| 건 | ㄱ+ㅓ+ㄴ | geon |
| 강 | ㄱ+ㅏ+ㅇ | gang |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 바랍니다 | ||
| 바 | ㅂ+ㅏ | ba |
| 랍 | ㄹ+ㅏ+ㅂ | [람] ram |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 랍니 → [람니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “바랍니다”
- 응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다Đây là tình huống khẩn cấp, xin hãy gọi xe cứu thương
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “아무쪼록 건강하시기 바랍니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Mong ngài nhất định giữ gìn sức khỏe
Câu 2 “Mong ngài nhất định giữ gìn sức khỏe” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 아무쪼록 건강하시기 바랍니다 amujjorok geonganghasigi baramnida
Câu 3 “아무쪼록 건강하시기 바랍니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [아무쪼록 건강하시기 바람니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 그간 격조했습니다Lâu nay tôi không liên lạc, xin thứ lỗi
- 먼 길 오시느라 고생 많으셨습니다Ngài đã vất vả đi một chặng đường dài
- 그동안 별고 없으셨습니까?Thời gian qua ngài vẫn bình an chứ ạ
- 덕분에 잘 지내고 있습니다Nhờ có bạn mà tôi vẫn sống tốt
- 폐를 끼쳐서 죄송합니다Xin lỗi vì đã làm phiền bạn
- 신세 많이 졌습니다Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย