KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다
응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다 nghĩa là gì
응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다
eunggeup sanghwangini gugeupchareul bulleo jusigi baramnida
Nghĩa
Đây là tình huống khẩn cấp, xin hãy gọi xe cứu thương.
Cách dùng
"-시기 바랍니다" là cấu trúc đề nghị trang trọng, hay thấy trên biển báo và thông báo. Ở Hàn Quốc, số cấp cứu và cứu hỏa là 119.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 응급 | ||
| 응 | ㅇ+ㅡ+ㅇ | eung |
| 급 | ㄱ+ㅡ+ㅂ | geup |
| 상황이니 | ||
| 상 | ㅅ+ㅏ+ㅇ | sang |
| 황 | ㅎ+ㅘ+ㅇ | hwang |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 구급차를 | ||
| 구 | ㄱ+ㅜ | gu |
| 급 | ㄱ+ㅡ+ㅂ | geup |
| 차 | ㅊ+ㅏ | cha |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 불러 | ||
| 불 | ㅂ+ㅜ+ㄹ | bul |
| 러 | ㄹ+ㅓ | leo |
| 주시기 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 바랍니다 | ||
| 바 | ㅂ+ㅏ | ba |
| 랍 | ㄹ+ㅏ+ㅂ | [람] ram |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 랍니 → [람니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “바랍니다”
- 아무쪼록 건강하시기 바랍니다Mong ngài nhất định giữ gìn sức khỏe
Cụm từ có “불러”
- 노래를 따라 불러 보고 싶어요Tôi muốn thử hát theo
- 택시 좀 불러 주세요Gọi giúp tôi một chiếc taxi
- 택시를 불러 주세요Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi
- 경찰 불러 주세요Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Đây là tình huống khẩn cấp, xin hãy gọi xe cứu thương
Câu 2 “Đây là tình huống khẩn cấp, xin hãy gọi xe cứu thương” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다 eunggeup sanghwangini gugeupchareul bulleo jusigi baramnida
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 분실물 센터에 문의했는데 아직 연락이 없습니다Tôi đã hỏi bên quầy đồ thất lạc nhưng vẫn chưa nhận được liên lạc
- 항공편이 결항되어 대체 편을 알아보고 있습니다Chuyến bay bị hủy nên tôi đang tìm chuyến thay thế
- 객실이 예약 때 본 사진과 많이 달라서 변경이 가능한지 여쭤보고 싶은데요Phòng khác nhiều so với ảnh lúc đặt, tôi muốn hỏi có đổi được không ạ
- 짐을 좀 맡길 수 있을까요?Cho tôi gửi hành lý được không ạ
- 몸이 안 좋은데 근처에 병원이 있어요?Tôi thấy không khỏe, gần đây có bệnh viện không ạ
- 여권을 잃어버렸어요Tôi làm mất hộ chiếu rồi
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย