KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다

응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다 nghĩa là gì

응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다

eunggeup sanghwangini gugeupchareul bulleo jusigi baramnida

Tình huống: Du lịch & khẩn cấpTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Đây là tình huống khẩn cấp, xin hãy gọi xe cứu thương.

Cách dùng

"-시기 바랍니다" là cấu trúc đề nghị trang trọng, hay thấy trên biển báo và thông báo. Ở Hàn Quốc, số cấp cứu và cứu hỏa là 119.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 19 · Số từ: 6

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
응급
응ㅇㅡㅇeung
급ㄱㅡㅂgeup
상황이니
상ㅅㅏㅇsang
황ㅎㅘㅇhwang
이ㅇㅣi
니ㄴㅣni
구급차를
구ㄱㅜgu
급ㄱㅡㅂgeup
차ㅊㅏcha
를ㄹㅡㄹreul
불러
불ㅂㅜㄹbul
러ㄹㅓleo
주시기
주ㅈㅜju
시ㅅㅣsi
기ㄱㅣgi
바랍니다
바ㅂㅏba
랍ㄹㅏㅂ[람] ram
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “바랍니다”

Cụm từ có “불러”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Đây là tình huống khẩn cấp, xin hãy gọi xe cứu thương

Câu 2 “Đây là tình huống khẩn cấp, xin hãy gọi xe cứu thương” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다 eunggeup sanghwangini gugeupchareul bulleo jusigi baramnida

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 분실물 센터에 문의했는데 아직 연락이 없습니다항공편이 결항되어 대체 편을 알아보고 있습니다 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย