KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 택시를 불러 주세요
Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi tiếng Hàn là gì
택시를 불러 주세요
taeksireul bulleo juseyo
Nghĩa
Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi.
Cách dùng
"부르다" nghĩa là "gọi". Rất hữu ích khi nhờ nhân viên khách sạn hay cửa hàng.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 택시를 | ||
| 택 | ㅌ+ㅐ+ㄱ | taek |
| 시 | ㅅ+ㅣ | [씨] si |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 불러 | ||
| 불 | ㅂ+ㅜ+ㄹ | bul |
| 러 | ㄹ+ㅓ | leo |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 택시 → [택씨]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 택시 | danh từ | taxi | TOPIK cấp 1 |
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “택시를”
- 막차를 놓치면 택시를 탈 수밖에 없어요Nếu lỡ chuyến cuối thì chỉ còn cách đi taxi
Cụm từ có “불러”
- 택시 좀 불러 주세요Gọi giúp tôi một chiếc taxi
- 노래를 따라 불러 보고 싶어요Tôi muốn thử hát theo
- 경찰 불러 주세요Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi
- 응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다Đây là tình huống khẩn cấp, xin hãy gọi xe cứu thương
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “택시를 불러 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 한국어를 조금만 해요Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Hàn
- 약국이 어디에 있어요?Hiệu thuốc ở đâu ạ
- 배가 너무 아파요Tôi đau bụng lắm
- 여행 중이에요Tôi đang đi du lịch
- 지도를 보여 주세요Làm ơn cho tôi xem bản đồ
- 입장료가 얼마예요?Vé vào cửa bao nhiêu tiền ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย